Obara Press Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OHARA PRESS VIệT NAM
30
进口笔数
76
出口笔数
$151.4K
进口金额
$94.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-04
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108604818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK560UN |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | Lô 11, khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OHARA PRESS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OHARA PRESS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 11, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84974762286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $84.6K |
| 中国 | 5 | $44.6K |
| 越南 | 20 | $15.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.6K |
| 马来西亚 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $94.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nat Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $85.4K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| Yangzhong Fuda Insulation Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 其他塑料片材 |
| Kunshan Dapeng Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.2K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $6.2K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| Flexi Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Flexi Components Vietnam Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $2.3K | 其他金属加工机床 |
| T.C.W. (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $530 | 其他机器刀具 |
| b2cf0ff96377b857ec78b5857a45502f | 1 | $530 | ||
| Tianjin Kato Seiden Co., Ltd. | 中国 | 1 | $315 | 自粘塑料卷、蜡涂布纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $94.7K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $91 |
| 2026-04-01 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $55 |
| 2026-04-01 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $55 |
| 2026-04-01 | 模具底座 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $30 |
| 2026-04-01 | 模具底座 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-01 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $122 |
| 2026-04-01 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $55 |
| 2026-04-01 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM) | 越南 | $60 |
| 2026-04-01 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $60 |
| 2026-04-01 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $91 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | PET塑料片材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-04 | PET塑料片材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-02 | PET塑料片材 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-06 | PET塑料片材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-05 | PET塑料片材 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-04 | PET塑料片材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-04 | PET塑料片材 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-09 | PET塑料片材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $554 |
| 2026-01-06 | PET塑料片材 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2025-12-09 | PET塑料片材 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $922 |