Obara Press Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN OHARA PRESS VIệT NAM

30
进口笔数
76
出口笔数
$151.4K
进口金额
$94.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-04
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $530 · 1 笔出口 $840 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $84.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $800 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-12进口 $556 · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $826 · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $2.4K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $589 · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $10.6K · 4 笔出口 $737 · 2 笔2025-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $573 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $530 · 1 笔出口 $840 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $84.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $766 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $800 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-12进口 $556 · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $826 · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $2.4K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-08进口 $589 · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $14.5K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-10进口 $10.6K · 4 笔出口 $737 · 2 笔2025-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $573 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $1 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108604818
企查查编码QVNEK560UN
成立日期2019-01-28
联系地址Lô 11, khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN OHARA PRESS VIỆT NAM
企业英文名称OHARA PRESS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 11, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84974762286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具
848020模具底座
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
847780其他橡塑机械
903180其他测量仪器
481160蜡涂布纸板
846290其他金属加工机床
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$84.6K
中国5$44.6K
越南20$15.7K
中国台湾1$4.6K
马来西亚2$1.1K
德国1$800

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$94.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nat Machinery Co., Ltd.泰国2$85.4K其他钢铁制品、其他橡塑机械
Yangzhong Fuda Insulation Electric Appliance Co., Ltd.中国2$33.5K其他塑料片材
Kunshan Dapeng Precision Machinery Co., Ltd.中国1$10.8K其他橡塑机械、其他功能机器
Noda Vietnam Co., Ltd.越南10$7.2K可互换冲压工具、其他机器刀具
Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam)越南9$6.2K可互换冲压工具、其他机器刀具
Flexi Components Vietnam Co., Ltd.越南2$4.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Flexi Components Vietnam Co., Ltd.哥伦比亚1$2.3K其他金属加工机床
T.C.W. (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$530其他机器刀具
b2cf0ff96377b857ec78b5857a45502f1$530
Tianjin Kato Seiden Co., Ltd.中国1$315自粘塑料卷、蜡涂布纸板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南76$94.7K其他聚醚、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$91
2026-04-01其他机器刀具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$55
2026-04-01其他机器刀具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$55
2026-04-01模具底座CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$30
2026-04-01模具底座CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$30
2026-04-01可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$122
2026-04-01其他机器刀具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$55
2026-04-01其他机器刀具CONG TY TNHH NODA KOGYO (VIET NAM)越南$60
2026-04-01其他机器刀具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$60
2026-04-01可互换冲压工具CONG TY TNHH NODA VIETNAM越南$91

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04PET塑料片材INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-04PET塑料片材INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-02PET塑料片材INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-03-06PET塑料片材INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-05PET塑料片材INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-02-04PET塑料片材INOAC VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-02-04PET塑料片材INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-01-09PET塑料片材INOAC VIETNAM CO LTD越南$554
2026-01-06PET塑料片材INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$554
2025-12-09PET塑料片材INOAC VIETNAM CO LTD越南$922

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Obara Press Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →