TTM Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Ttm
6
进口笔数
0
出口笔数
$34.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102319010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKFPM2Y |
| 成立日期 | 2007-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngõ 70 phố Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TTM |
| 企业英文名称 | TTM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngõ 70 phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437622259 |
| 邮箱 | ttmindustry@yahoo.com.vn |
| 官网 | ttmindustry.com.vn |
| 传真 | 0437622260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $34.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangkao Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他木工机床 |
| Shangqiu Mingsen Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Jiangyin Xinda Medicine & Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 混合机、功能机器零件 |
| Gongyi Xiaoyi Hongji Machinery Factory | 中国 | 1 | $2.9K | 谷物加工机械、矿物燃料成型机 |
| Foshan Dalle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $658 | 工业干燥机、其他家用电动热器 |
| Shanghai Gaiqing Lntl Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 油漆颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 温控处理零件 | Shangqiu Mingsen Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2023-10-23 | 农产品干燥机 | Foshan Dalle Technology Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2023-10-23 | 农产品干燥机 | Foshan Dalle Technology Co., Ltd. | 中国 | $394 |
| 2023-08-17 | 二氧化钛颜料(<80%) | Shanghai Gaiqing Lntl Trade Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2023-04-25 | 矿物燃料成型机 | Gongyi Xiaoyi Hongji Machinery Factory | 中国 | $2.9K |
| 2023-03-13 | 混合机 | Jiangyin Xinda Medicine & Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2023-02-02 | 包装机械 | Chuangkao Group Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |