Ampacet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMPACET VIệT NAM
- 邮箱1,733
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
448
进口笔数
17
出口笔数
$19.39M
进口金额
$97.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-27
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315083930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5PXBKH |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Phòng 0931, Lầu 9, Tòa nhà CJ, 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMPACET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMPACET VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 0931, Lầu 9, Tòa nhà CJ, 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838270229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.095亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 426 | $19.04M |
| 美国 | 60 | $256.3K |
| 中国 | 35 | $38.9K |
| 比利时 | 40 | $22.1K |
| 印度尼西亚 | 13 | $13.7K |
| 新西兰 | 7 | $12.8K |
| 意大利 | 2 | $7.0K |
| 印度 | 3 | $187 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $63.0K |
| 越南 | 10 | $34.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 427 | $19.37M | 二氧化钛颜料(<80%)、其他烯烃聚合物 |
| Ampacet Masterbatch (Shanghai) Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $14.3K | 染料颜料、其他着色制剂 |
| Ampacet Corporation | 美国 | 1 | $6.1K | 其他着色制剂、非轻质石油 |
| Ampacet Corp. | 美国 | 1 | $274 | 二氧化钛颜料(<80%)、白榴石霞石 |
| Ampacet Specialty Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $248 | 二氧化钛颜料(<80%)、低密度聚乙烯 |
| Ampacet Europe S.A. | 比利时 | 1 | $214 | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $63.0K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $30.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 1 | $4.1K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $14.5K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $18.7K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $18.4K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $18.4K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $14.5K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 二氧化钛颜料(<80%) | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $37.7K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 聚丙烯聚合物 | Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $75 |
| 2025-09-26 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $4.1K |
| 2025-08-02 | 二氧化钛颜料(<80%) | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-11 | 二氧化钛颜料(<80%) | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | AMPACET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2025-05-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | AMPACET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-05-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | AMPACET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.9K |
| 2025-05-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | AMPACET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2025-05-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | AMPACET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2025-05-15 | 二氧化钛颜料(<80%) | AMPACET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.6K |