Ampacet Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMPACET VIệT NAM

448
进口笔数
17
出口笔数
$19.39M
进口金额
$97.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-27
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $137.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $462.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $515.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $529.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $497.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $558.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $336.7K · 7 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $504.7K · 8 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $289.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $501.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $323.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $767.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.9K · 11 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $439.4K · 9 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $577.2K · 10 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-11进口 $495.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $266.8K · 9 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-02进口 $509.6K · 11 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-03进口 $384.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $370.4K · 10 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $507.6K · 12 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-06进口 $436.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $408.0K · 15 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $448.6K · 15 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $413.8K · 13 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $572.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $403.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $482.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $470.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $461.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $566.7K · 16 笔出口 $75 · 1 笔2026-04进口 $1.75M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $137.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $462.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $515.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $529.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $497.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $558.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $336.7K · 7 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $504.7K · 8 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $289.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $501.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $323.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $767.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $480.9K · 11 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $439.4K · 9 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-10进口 $577.2K · 10 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-11进口 $495.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $504.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $266.8K · 9 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-02进口 $509.6K · 11 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-03进口 $384.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $370.4K · 10 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-05进口 $507.6K · 12 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-06进口 $436.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $408.0K · 15 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $448.6K · 15 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $413.8K · 13 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $572.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $403.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $482.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $470.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $461.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $566.7K · 16 笔出口 $75 · 1 笔2026-04进口 $1.75M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315083930
企查查编码QVNN5PXBKH
成立日期2018-05-31
联系地址Phòng 0931, Lầu 9, Tòa nhà CJ, 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMPACET VIỆT NAM
企业英文名称AMPACET VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 0931, Lầu 9, Tòa nhà CJ, 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838270229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.095亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320619二氧化钛颜料(<80%)
390190其他乙烯聚合物
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
320417染料颜料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390769初级形态PET(<78ml/g)
390120高密度聚乙烯
381220复合增塑剂

出口

HS 编码产品
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国426$19.04M
美国60$256.3K
中国35$38.9K
比利时40$22.1K
印度尼西亚13$13.7K
新西兰7$12.8K
意大利2$7.0K
印度3$187

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$63.0K
越南10$34.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国427$19.37M二氧化钛颜料(<80%)、其他烯烃聚合物
Ampacet Masterbatch (Shanghai) Mfg. Co., Ltd.中国14$14.3K染料颜料、其他着色制剂
Ampacet Corporation美国1$6.1K其他着色制剂、非轻质石油
Ampacet Corp.美国1$274二氧化钛颜料(<80%)、白榴石霞石
Ampacet Specialty Products Pvt. Ltd.印度4$248二氧化钛颜料(<80%)、低密度聚乙烯
Ampacet Europe S.A.比利时1$214其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%)

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国7$63.0K二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南9$30.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takigawa Corporation Vietnam越南1$4.1K瓦楞纸箱、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$14.5K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$18.7K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$18.7K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$18.4K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$16.0K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$18.4K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$14.5K
2026-04-29二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$16.0K
2026-04-28其他乙烯聚合物Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$12.5K
2026-04-28二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$37.7K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27聚丙烯聚合物Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$75
2025-09-26橡塑稳定剂(TMQ除外)TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$4.1K
2025-08-02二氧化钛颜料(<80%)HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.6K
2025-07-11二氧化钛颜料(<80%)HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$2.6K
2025-05-15二氧化钛颜料(<80%)AMPACET (THAILAND) CO LTD泰国$3.6K
2025-05-15二氧化钛颜料(<80%)AMPACET (THAILAND) CO LTD泰国$3.2K
2025-05-15橡塑稳定剂(TMQ除外)AMPACET (THAILAND) CO LTD泰国$6.9K
2025-05-15二氧化钛颜料(<80%)AMPACET (THAILAND) CO LTD泰国$6.7K
2025-05-15二氧化钛颜料(<80%)AMPACET (THAILAND) CO LTD泰国$4.3K
2025-05-15二氧化钛颜料(<80%)AMPACET (THAILAND) CO LTD泰国$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ampacet Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →