Connet Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONNET VIệT NAM
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$143.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108601863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8D89Q6 |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà MD Complex (Tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONNET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CONNET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà MD Complex (Tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $143.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $71.7K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 17 | $71.6K | 其他塑料制品、印刷版及石印石 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 绝缘电线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $390 |
| 2025-03-05 | 绝缘电线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $156 |
| 2025-03-04 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $156 |
| 2025-03-04 | 绝缘电线 | LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $390 |
| 2025-02-12 | 通信设备 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $552 |
| 2025-02-12 | 通信设备 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-02-12 | 绝缘电线 | LEO PAPER PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $55 |
| 2025-02-11 | 通信设备 | LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.1K |
| 2025-02-11 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $55 |
| 2025-02-11 | 通信设备 | LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $552 |