Hai Yen Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ HảI YếN
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801103381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1FXRN5 |
| 成立日期 | 2014-12-23 |
| 联系地址 | Lô 6.3-2 Khu đô thị mới phía Tây Nam Cường, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6.3-2 Khu đô thị mới phía Tây Nam Cường, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915610365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.2K |
| 泰国 | 1 | $188 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | 1 | $7.4K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | ABS共聚物 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $69 |
| 2024-11-19 | ABS共聚物 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $109 |
| 2024-11-19 | ABS共聚物 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $20 |
| 2024-11-19 | ABS共聚物 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $1.6K |
| 2024-11-19 | 聚丙烯聚合物 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $50 |
| 2024-11-19 | 初级形态聚酰胺 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $10 |
| 2024-11-19 | 聚碳酸酯 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $79 |
| 2024-11-19 | 聚碳酸酯 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $119 |
| 2024-11-19 | ABS共聚物 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 日本 | $99 |
| 2024-11-19 | ABS共聚物 | SOJITZ VIETNAM CO LTD HANOI BRANCH | 泰国 | $188 |