Khoi Minh Trading & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ KHôI MINH

81
进口笔数
1
出口笔数
$8.44M
进口金额
$126.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $623.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $254.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $238.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $317.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $378.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $596.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $274.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $593.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.7K · 2 笔出口 $126.2K · 1 笔2026-01进口 $291.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $623.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $254.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $149.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $238.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $317.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $259.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $378.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $596.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $152.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $274.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $593.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $152.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $308.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.7K · 2 笔出口 $126.2K · 1 笔2026-01进口 $291.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $623.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108350257
企查查编码QVN6JMK4Q6
成立日期2018-07-04
联系地址Số 24, ngõ 9 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KHÔI MINH
企业英文名称KHOI MINH TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24, ngõ 9 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84963698666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
901839医用导管
901890其他医疗器具
902300教学演示仪器

出口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国81$8.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$126.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acandis GmbH德国81$8.44M残疾辅助器具、医用导管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acandis GmbH德国1$126.2K残疾辅助器具、存储单元

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$1.5K
2026-04-15残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$1.5K
2026-04-15残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$1.5K
2026-04-15其他医疗器具ACANDIS GMBH德国$1.1K
2026-04-15医用导管ACANDIS GMBH德国$1.0K
2026-04-15残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$3.6K
2026-04-15其他医疗器具ACANDIS GMBH德国$740
2026-04-15其他医疗器具ACANDIS GMBH德国$1.1K
2026-04-15残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$3.6K
2026-04-15残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$3.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$7.2K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$21.6K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$10.8K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$14.4K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$3.6K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$18.0K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$3.6K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$7.2K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$3.6K
2025-12-26残疾辅助器具ACANDIS GMBH德国$7.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khoi Minh Trading & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →