Khoi Minh Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và CôNG NGHệ KHôI MINH
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
81
进口笔数
1
出口笔数
$8.44M
进口金额
$126.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-12-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108350257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JMK4Q6 |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số 24, ngõ 9 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ KHÔI MINH |
| 企业英文名称 | KHOI MINH TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngõ 9 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84963698666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 81 | $8.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $126.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acandis GmbH | 德国 | 81 | $8.44M | 残疾辅助器具、医用导管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acandis GmbH | 德国 | 1 | $126.2K | 残疾辅助器具、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 医用导管 | ACANDIS GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $740 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $21.6K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $10.8K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $14.4K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $18.0K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $7.2K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2025-12-26 | 残疾辅助器具 | ACANDIS GMBH | 德国 | $7.2K |