Visionary Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL
94
进口笔数
0
出口笔数
$616.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202164480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TEBT65 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | Số 71 ngõ 189 đường Đông Khê, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL |
| 企业英文名称 | VISIONARY MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 ngõ 189 đường Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0976847994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 60 | $229.1K |
| 中国 | 14 | $151.3K |
| 加拿大 | 14 | $111.4K |
| 美国 | 5 | $70.2K |
| 德国 | 5 | $26.1K |
| 瑞士 | 1 | $22.3K |
| 意大利 | 2 | $2.4K |
| 乍得 | 2 | $2.3K |
| 土耳其 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Devine Meditech | 印度 | 28 | $136.6K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| Trillium Medivision Inc. | 加拿大 | 11 | $100.0K | 眼科仪器、注射器 |
| AD+L PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $97.0K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Medenmium Inc. | 美国 | 4 | $60.5K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Agaaz Ophthalmics | 印度 | 20 | $55.1K | 人造身体部件、其他零售药品 |
| Trillium Medivision Inc. | 越南 | 6 | $38.1K | 其他医疗器具、未装配隐形镜片 |
| Innolcon Medical Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 其他医疗器具、眼科仪器 |
| Pharmpur GmbH | 德国 | 5 | $26.1K | 医用凝胶制剂、眼科仪器 |
| Vyu Hwa International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.4K | 金属建筑配件、医用粘性敷料 |
| VYU HWA INTERNATIONAL CO LIMITED | 中国 | 2 | $6.3K | 医用粘性敷料、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 残疾辅助器具 | Medenmium Inc. | 美国 | $14.6K |
| 2026-06-15 | 医用粘性敷料 | VYU HWA INTERNATIONAL CO LIMITED | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-01 | 眼科仪器 | Trillium Medivision Inc. | 印度 | $2.7K |
| 2026-06-01 | 眼科仪器 | Trillium Medivision Inc. | 印度 | $1.5K |
| 2026-06-01 | 眼科仪器 | Trillium Medivision Inc. | 印度 | $2.7K |
| 2026-05-22 | 医用凝胶制剂 | Devine Meditech | 印度 | $4.8K |
| 2026-05-22 | 其他医疗器具 | Devine Meditech | 印度 | $1.6K |
| 2026-05-22 | 医用凝胶制剂 | Devine Meditech | 印度 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 人造身体部件 | Trillium Medivision Inc. | 加拿大 | $21.0K |
| 2026-04-15 | 人造身体部件 | Trillium Medivision Inc. | 加拿大 | $21.0K |