Duy Anh Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DUY ANH VINA
11
进口笔数
52
出口笔数
$131.3K
进口金额
$138.7K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3N60B2 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 167, Khu Vân Trại, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY ANH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 167, Khu Vân Trại, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84974158299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611300 | 针织服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $131.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $138.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 5 | $52.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $78.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.9K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Shin Zu Shing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Specialty Coating Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $396 | 丙醇和异丙醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 合成针织布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-12-17 | 清洁用布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 清洁用布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-12-17 | 清洁用布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $529 |
| 2025-10-02 | 清洁用布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-07-04 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-04 | 清洁用布 | SHENZHEN WINSTAR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-06 | 清洁用布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-06 | 清洁用布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-03-06 | 清洁用布 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $865 |
| 2026-04-21 | 聚合物基油漆 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-21 | 车用锁具 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 其他工业用纺织品 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 非螺纹钢销 | THE WING FAT PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |