Tien Quan Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV TIếN QUâN
9
进口笔数
0
出口笔数
$361.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800177578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDXPR07 |
| 成立日期 | 2007-01-03 |
| 联系地址 | Nguyệt Viên 1, Xã Hoằng Quang, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV TIẾN QUÂN |
| 企业英文名称 | TIEN QUAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Nguyệt Viên 1, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $361.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Kaishan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $332.8K | 非贱金属仿首饰、塑料装饰品 |
| Jiangxi Jiande Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 金刚石砂轮、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 金刚石砂轮 | JIANGXI JIANDE INDUSTRY & TRADE CO,.LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-20 | 金刚石砂轮 | JIANGXI JIANDE INDUSTRY & TRADE CO,.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 金刚石砂轮 | JIANGXI JIANDE INDUSTRY & TRADE CO,.LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-10 | 液压气压阀门 | YIWU KAISHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-01-10 | 钻探机械零件 | YIWU KAISHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-10 | 电力控制板 | YIWU KAISHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-10 | 泵及压缩机零件 | YIWU KAISHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-10 | 泵及压缩机零件 | YIWU KAISHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-10 | 其他气泵 | YIWU KAISHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $941 |
| 2026-01-10 | 液压气压阀门 | YIWU KAISHAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $75 |