Southern Equipment Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 离合器联轴器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHậP KHẩU PHươNG NAM
122
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314226801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00N4C6S |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | Số 2A Đường Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHẬP KHẨU PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN EQUIPMENT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A Đường Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84914593200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 105 | $1.36M |
| 德国 | 11 | $32.1K |
| 印度 | 5 | $24.9K |
| 新加坡 | 1 | $13.2K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maina Organi Di Trasmissione S.P.A. | 意大利 | 97 | $1.32M | 离合器联轴器、传动轴及曲柄 |
| Powell International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $45.1K | 离合器联轴器、传动轴及曲柄 |
| Green Gear Trasmissioni S.r.l. | 意大利 | 5 | $31.0K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Green Gear Transmission India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $24.2K | 离合器联轴器、传动轴及曲柄 |
| Maina Organi di Trasmissione S.p.A. | 2 | $12.9K | 离合器联轴器、售货机零件 | |
| Maina Organi di Trasmissione S.p.A. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 离合器联轴器 |
| WENDT INDIA LIMITED | 印度 | 3 | $2.0K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Maina Organi Di Trasmissione S.P.A. | 德国 | 1 | $700 | 铁路零件(非气刹) |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | Maina Organi Di Trasmissione S.P.A. | 意大利 | $23.2K |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | Maina Organi Di Trasmissione S.P.A. | 意大利 | $23.2K |
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | Maina Organi Di Trasmissione S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 离合器联轴器 | Maina Organi Di Trasmissione S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | POWELL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $608 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | POWELL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $608 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | POWELL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $456 |
| 2026-04-17 | 离合器联轴器 | POWELL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $284 |
| 2026-04-17 | 不锈钢管件 | POWELL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $588 |
| 2026-04-17 | 离合器联轴器 | POWELL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |