Crown Beverage Cans (Dong Nai) Ltd.

越南进口商 · 进口 2,262 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Bao Bì Nước Giải Khát Crown Đồng Nai

2,262
进口笔数
1,828
出口笔数
$402.62M
进口金额
$112.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
157
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $182.7K · 7 笔出口 $293.6K · 3 笔2023-11进口 $14.53M · 91 笔出口 $4.74M · 61 笔2023-12进口 $12.56M · 75 笔出口 $3.17M · 46 笔2024-01进口 $3.10M · 46 笔出口 $1.60M · 28 笔2024-02进口 $9.12M · 45 笔出口 $1.08M · 19 笔2024-03进口 $6.75M · 55 笔出口 $2.16M · 41 笔2024-04进口 $9.74M · 59 笔出口 $2.43M · 38 笔2024-05进口 $11.49M · 84 笔出口 $4.00M · 44 笔2024-06进口 $14.09M · 59 笔出口 $5.32M · 50 笔2024-07进口 $13.38M · 66 笔出口 $3.54M · 51 笔2024-08进口 $5.09M · 53 笔出口 $2.43M · 34 笔2024-09进口 $9.33M · 58 笔出口 $1.73M · 31 笔2024-10进口 $10.97M · 66 笔出口 $2.21M · 43 笔2024-11进口 $8.43M · 50 笔出口 $3.08M · 43 笔2024-12进口 $10.28M · 50 笔出口 $3.26M · 49 笔2025-01进口 $6.04M · 32 笔出口 $2.30M · 51 笔2025-02进口 $13.30M · 51 笔出口 $1.62M · 31 笔2025-03进口 $10.23M · 46 笔出口 $1.88M · 42 笔2025-04进口 $5.86M · 39 笔出口 $1.69M · 34 笔2025-05进口 $5.67M · 34 笔出口 $1.26M · 22 笔2025-06进口 $7.59M · 33 笔出口 $1.46M · 29 笔2025-07进口 $6.44M · 29 笔出口 $1.25M · 35 笔2025-08进口 $3.73M · 17 笔出口 $2.17M · 52 笔2025-09进口 $4.90M · 24 笔出口 $1.24M · 63 笔2025-10进口 $9.89M · 51 笔出口 $2.65M · 85 笔2025-11进口 $10.44M · 39 笔出口 $2.35M · 53 笔2025-12进口 $14.00M · 67 笔出口 $1.17M · 33 笔2026-01进口 $6.77M · 37 笔出口 $753.0K · 13 笔2026-02进口 $6.12M · 22 笔出口 $1.46M · 29 笔2026-03进口 $10.84M · 51 笔出口 $1.13M · 28 笔2026-04进口 $8.91M · 42 笔出口 $929.4K · 24 笔2026-05进口 $16.34M · 54 笔出口 $4.35M · 27 笔2026-06进口 $18.25M · 72 笔出口 $1.19M · 34 笔2026-07进口 $14.92M · 69 笔出口 $1.03M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $182.7K · 7 笔出口 $293.6K · 3 笔2023-11进口 $14.53M · 91 笔出口 $4.74M · 61 笔2023-12进口 $12.56M · 75 笔出口 $3.17M · 46 笔2024-01进口 $3.10M · 46 笔出口 $1.60M · 28 笔2024-02进口 $9.12M · 45 笔出口 $1.08M · 19 笔2024-03进口 $6.75M · 55 笔出口 $2.16M · 41 笔2024-04进口 $9.74M · 59 笔出口 $2.43M · 38 笔2024-05进口 $11.49M · 84 笔出口 $4.00M · 44 笔2024-06进口 $14.09M · 59 笔出口 $5.32M · 50 笔2024-07进口 $13.38M · 66 笔出口 $3.54M · 51 笔2024-08进口 $5.09M · 53 笔出口 $2.43M · 34 笔2024-09进口 $9.33M · 58 笔出口 $1.73M · 31 笔2024-10进口 $10.97M · 66 笔出口 $2.21M · 43 笔2024-11进口 $8.43M · 50 笔出口 $3.08M · 43 笔2024-12进口 $10.28M · 50 笔出口 $3.26M · 49 笔2025-01进口 $6.04M · 32 笔出口 $2.30M · 51 笔2025-02进口 $13.30M · 51 笔出口 $1.62M · 31 笔2025-03进口 $10.23M · 46 笔出口 $1.88M · 42 笔2025-04进口 $5.86M · 39 笔出口 $1.69M · 34 笔2025-05进口 $5.67M · 34 笔出口 $1.26M · 22 笔2025-06进口 $7.59M · 33 笔出口 $1.46M · 29 笔2025-07进口 $6.44M · 29 笔出口 $1.25M · 35 笔2025-08进口 $3.73M · 17 笔出口 $2.17M · 52 笔2025-09进口 $4.90M · 24 笔出口 $1.24M · 63 笔2025-10进口 $9.89M · 51 笔出口 $2.65M · 85 笔2025-11进口 $10.44M · 39 笔出口 $2.35M · 53 笔2025-12进口 $14.00M · 67 笔出口 $1.17M · 33 笔2026-01进口 $6.77M · 37 笔出口 $753.0K · 13 笔2026-02进口 $6.12M · 22 笔出口 $1.46M · 29 笔2026-03进口 $10.84M · 51 笔出口 $1.13M · 28 笔2026-04进口 $8.91M · 42 笔出口 $929.4K · 24 笔2026-05进口 $16.34M · 54 笔出口 $4.35M · 27 笔2026-06进口 $18.25M · 72 笔出口 $1.19M · 34 笔2026-07进口 $14.92M · 69 笔出口 $1.03M · 19 笔

工商档案

企业注册号3601010551
企查查编码QVNG5RD4UW
成立日期2008-05-06
联系地址Đường số 4, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ NƯỚC GIẢI KHÁT CROWN ĐỒNG NAI
企业英文名称CROWN BEVERAGE CANS (DONG NAI) LIMITED
其他编号2549003H5PV2RXZ3TY78
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842513510299
传真+842513510245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,265.12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
846694机床零件
731829其他钢铁非螺纹件
401693非泡沫橡胶密封件
320990水性聚合物涂料
401699其他硫化橡胶制品
848210滚珠轴承
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
760200铝废料
830990贱金属盖
392390其他塑料包装制品
760612铝合金板材
370130大尺寸照相胶片
441520木托盘
732690其他钢铁制品
903190测量仪器零件
846694机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国749$240.14M
韩国206$94.27M
泰国196$33.80M
美国566$8.66M
中国香港47$6.84M
英国285$5.47M
新加坡101$4.33M
中国台湾77$1.99M
柬埔寨40$1.87M
菲律宾3$1.64M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨931$36.68M
韩国399$25.77M
泰国263$22.61M
越南26$8.64M
缅甸84$8.00M
马来西亚39$5.66M
中国13$1.96M
印度尼西亚24$1.76M
巴布亚新几内亚9$707.7K
日本1$50.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Asia Pacific Holdings Pte. Ltd.新加坡719$319.78M铝合金板材、其他自动数据处理系统
Xiamen Baofeng Trading Co., Ltd.中国70$12.92M贱金属盖、铝合金板材
FC Packaging (Hong Kong) Ltd中国香港47$6.84M铝合金板材、贱金属盖
The Valspar (Singapore) Corporation Pte. Ltd.新加坡94$4.31M水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Henkel Singapore Pte. Ltd.新加坡63$4.17M胶粘填料、其他粘合剂≤1kg
Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd. Coatings Chonburi Branch泰国51$2.27M丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料
Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨45$2.22M贱金属盖、其他塑料包装制品
CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国92$1.75M机床零件、非泡沫橡胶密封件
Belvac Decorating Systems B.V.荷兰61$1.39M其他钢铁制品、其他塑料制品
RUSHSERVE LIMITED英国55$192.7K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨615$28.75M其他塑料包装制品、铝制容器≤300升
Novelis Korea Ltd.韩国268$17.30M铝废料、铜废料
Crown Bevcan & Closures (Thailand) Co., Ltd.泰国117$11.02M贱金属盖、大尺寸照相胶片
DS Liquid Co., Ltd.韩国131$8.47M铝废料、未锻轧铝合金
Uacj (Thailand) Co., Ltd.泰国99$7.44M铝废料、未锻轧铝
Crown Food Packaging (Thailand) Public Co., Ltd.泰国44$4.22M贱金属盖、40厘米以下纸袋
Europe & Asia Beverages Co., Ltd.缅甸42$3.63M铝制容器≤300升、贱金属盖
Inter Mattroid Beverage (Cambodia) Co., Ltd.越南73$3.51M铝制容器≤300升、未焙制麦芽
SK Khmer Beverage Co., Ltd.柬埔寨110$1.82M铝制容器≤300升、贱金属盖
Yeser Co., Ltd.柬埔寨102$1.45M铝制容器≤300升、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 2,262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁非螺纹件CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$686
2026-07-31机床零件CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$15.9K
2026-07-31其他钢铁非螺纹件CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$5.0K
2026-07-31螺纹螺母CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$9
2026-07-31其他钢铁非螺纹件CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$155
2026-07-31其他钢铁制品CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$1.4K
2026-07-31其他钢铁非螺纹件CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$19.3K
2026-07-31其他钢铁制品CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$2.2K
2026-07-31非螺纹垫圈CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$1.7K
2026-07-31非泡沫橡胶密封件CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$10

出口(共 1,828)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属盖SK Khmer Beverage Co., Ltd.柬埔寨$7.4K
2026-07-31铝制容器≤300升SK Khmer Beverage Co., Ltd.柬埔寨$7.3K
2026-07-31铝制容器≤300升SK Khmer Beverage Co., Ltd.柬埔寨$9.6K
2026-07-31铝制容器≤300升SK Khmer Beverage Co., Ltd.柬埔寨$7.7K
2026-07-31铝制容器≤300升SK Khmer Beverage Co., Ltd.柬埔寨$4.6K
2026-07-28铝制容器≤300升Yeser Co., Ltd.柬埔寨$3.2K
2026-07-28铝制容器≤300升Yeser Co., Ltd.柬埔寨$6.8K
2026-07-28铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$37.4K
2026-07-23铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$77.9K
2026-07-17铝制容器≤300升Yeser Co., Ltd.柬埔寨$251

相关企业 · 同类产品

Crown Beverage Cans (Dong Nai) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →