Nhat Minh Green Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT MINH GREEN
14
进口笔数
0
出口笔数
$64.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502469471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVYGWY9 |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | 115 đường Huyền Trân Công Chúa, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT MINH GREEN |
| 企业英文名称 | NHAT MINH GREEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 đường Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84917140525 |
| 邮箱 | nhatminhgreen869@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $59.6K |
| 韩国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanguarde Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.7K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Doowin Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 非乙烯塑料袋、浮动结构 |
| Vanguarde (Nantong) FRP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 非泡沫橡胶密封件、钢绞线缆 |
| Safety Plus Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Shandong Binzhou Qiangsheng Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 人造纤维绳、合成纤维绳 |
| Metec Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $4.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他气泵 |
| Qingdao Amexsa International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shanghai Solar Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| The Safety Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $270 | 喷雾机零件、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他气泵 | METEC CORP ORATION | 韩国 | $4.5K |
| 2025-07-21 | 人造纤维绳 | SHANDONG BINZHOU QIANGSHENG SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-01 | 浮动结构 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-01 | 浮动结构 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-01 | 浮动结构 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-01 | 浮动结构 | QINGDAO DOOWIN RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-24 | 滚珠轴承 | VANGUARDE PTE LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2025-02-24 | 土方机械零件 | VANGUARDE PTE LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-24 | 土方机械零件 | VANGUARDE PTE LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-24 | 土方机械零件 | VANGUARDE PTE LTD. | 中国 | $1.9K |