Cai Mep Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CáI MéP

76
进口笔数
28
出口笔数
$1.96M
进口金额
$69.7K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-02-25
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.4K · 2 笔出口 $72 · 1 笔2023-11进口 $128.4K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.6K · 3 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-07进口 $119.9K · 5 笔出口 $255 · 1 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-01进口 $244.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $79.4K · 3 笔出口 $759 · 2 笔2025-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 2 笔出口 $190 · 2 笔2025-10进口 $97.5K · 3 笔出口 $205 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.8K · 5 笔出口 $15 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 1 笔2026-03进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.4K · 2 笔出口 $72 · 1 笔2023-11进口 $128.4K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 3 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.6K · 3 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-07进口 $119.9K · 5 笔出口 $255 · 1 笔2024-08进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-01进口 $244.9K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.4K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $79.4K · 3 笔出口 $759 · 2 笔2025-08进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.8K · 2 笔出口 $190 · 2 笔2025-10进口 $97.5K · 3 笔出口 $205 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.8K · 5 笔出口 $15 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $72 · 1 笔2026-03进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305343481
企查查编码QVNYQ7VXF5
成立日期2007-11-28
联系地址106-108 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÁI MÉP
企业英文名称CAI MEP TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址106-108 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+842862581773
邮箱info@caimepcontainers.com
官网www.caimepcontainers.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853650其他电气开关
848180阀门龙头
841899制冷设备零件
902680液体气体测量仪
850151750W以下交流电机
841430制冷压缩机
850450其他电感器
841490泵及压缩机零件
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841430制冷压缩机
850440静止变流器
850151750W以下交流电机
902680液体气体测量仪
848120液压气压阀门
853650其他电气开关
847180其他自动数据处理部件
8504311kVA以下变压器
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$981.2K
泰国44$577.7K
马来西亚16$143.5K
丹麦34$78.1K
德国20$61.6K
美国29$36.9K
墨西哥23$21.5K
法国6$16.4K
捷克7$11.2K
匈牙利5$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$67.0K
丹麦10$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reefertec Pte. Ltd.新加坡14$509.8K制冷设备零件、电力控制板
Maersk Container Industry A/S新加坡19$418.4K制冷设备零件、电力控制板
Trane Technologies International Ltd.中国11$330.0K窗式/壁挂空调、空调机零件
Trane Technologies International Ltd.泰国11$237.5K制冷压缩机、电力控制板
Carrier Transicold Pte. Ltd.新加坡7$193.3K制冷设备零件、其他钢铁制品
MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S24$108.9K电力控制板、制冷设备零件
Globetracker ApS丹麦9$59.6K带接头绝缘电线、天线及发射器
Trane Technologies International Ltd.丹麦6$34.4K阀门龙头、液体气体测量仪
Trane Technologies International Ltd.墨西哥6$7.7K其他电气开关、过滤净化器零件
Trane Technologies International Ltd.美国8$2.8K非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Technologies International Ltd.新加坡18$67.0K电力控制板、制冷压缩机
MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S10$2.7K电力控制板、制冷压缩机

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26其他电气开关TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED墨西哥$318
2026-05-261000伏以下插头插座TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED德国$1.2K
2026-05-26制冷设备零件TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED中国$1.6K
2026-05-26电力控制板TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED泰国$3.5K
2026-05-26泵及压缩机零件TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED中国$554
2026-05-26电力控制板TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED中国$0
2026-05-26其他电气开关TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED墨西哥$127
2026-05-26制冷压缩机TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED泰国$7.0K
2026-05-26电力控制板TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED中国$1.6K
2026-05-26液体气体测量仪TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LIMITED丹麦$575

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25电力控制板MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$16
2026-02-25750W以下交流电机MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$1
2026-02-25电力控制板MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$2
2026-02-25制冷压缩机MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$46
2026-02-25通信设备MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$7
2026-01-13制冷设备零件MAERSK CONTAINER INDUSTRY A/S丹麦$15
2025-10-1360伏以下继电器TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD新加坡$30
2025-10-13非CRT显示器Trane Technologies International Ltd.新加坡$75
2025-10-13电力控制板TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD新加坡$10
2025-10-13静止变流器TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD新加坡$20

相关企业 · 同类产品

Cai Mep Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →