Thien Phu Welding Mesh Corporation
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 焊接钢丝网
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lưới Hàn Thiên Phú
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$611.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303262276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDY7JGB |
| 成立日期 | 2004-04-20 |
| 联系地址 | 33 Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯỚI HÀN THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU WELDING MESH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 33 Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84838493052 |
| 邮箱 | thienphuluoihan@gmail.com |
| 官网 | www.luoihan.com |
| 传真 | 0838493052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $335.8K |
| 中国香港 | 5 | $148.0K |
| 中国 | 3 | $103.4K |
| 越南 | 3 | $23.9K |
| 美国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamaguchi Jyukihanbai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $335.8K | 焊接钢丝网、镀锌钢丝网 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 中国 | 5 | $148.0K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| Kee Safety Far East Ltd. | 中国 | 3 | $103.4K | 其他钢铁制品、金属建筑配件 |
| Yamaguchi Jyukihanbai | 越南 | 1 | $19.3K | 焊接钢丝网 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Omega Industrial Safety Inc. | 美国 | 1 | $200 | 镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 镀锌钢丝网 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-16 | 镀锌钢丝网 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-16 | 镀锌钢丝网 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 镀锌钢丝网 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-03-31 | 焊接钢丝网 | YAMAGUCHI JYUKIHANBAI | 日本 | $22.6K |
| 2026-03-20 | 焊接钢丝网 | YAMAGUCHI JYUKIHANBAI | 日本 | $23.4K |
| 2026-02-02 | 镀锌钢丝网 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-02-02 | 镀锌钢丝网 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-12-15 | 焊接钢丝网 | YAMAGUCHI JYUKIHANBAI | 日本 | $23.1K |
| 2025-11-12 | 镀锌钢丝网 | KEE SAFETY FAR EAST LTD | 中国香港 | $11.2K |