Bambu MRO Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAMBU MRO

11
进口笔数
35
出口笔数
$23.5K
进口金额
$58.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $722 · 1 笔出口 $986 · 1 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $740 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $755 · 1 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $738 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-06进口 $722 · 1 笔出口 $986 · 1 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $9.3K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-09进口 $740 · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $755 · 1 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $738 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318155809
企查查编码QVN7PCQBY6
成立日期2023-11-09
联系地址Số 61 đường số 10, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAMBU MRO
企业英文名称BAMBU MRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0903105488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845150纺织物处理机
690390其他耐火陶瓷
848180阀门龙头
820890其他机器刀具
841330发动机泵
8451908451机器零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
848210滚珠轴承
853229其他固定电容器
853650其他电气开关
320820丙烯酸乙烯漆
391731高压塑料软管
680422陶瓷磨轮
690310高碳耐火陶瓷
730722不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$13.1K
韩国9$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$52.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.G. Engineering Co., Ltd.中国2$13.1K其他耐火陶瓷、其他钢铁制品
Kumkang Fluid Pump韩国1$2.3K发动机泵
Sungjin Hitech Corp韩国2$2.2K其他光学测量仪、纺织物处理机
Sungjin Hi-Tech Corp.韩国2$2.1K纺织物处理机、工业陶瓷制品
Dealim Starlet Co., Ltd.韩国1$1.8K8451机器零件
Hklee Corp Ltd韩国2$1.5K阀门龙头
GEON-A SYSTEM CO.,LTD韩国1$450电力控制板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DANU VINA Co., Ltd.越南22$37.6K玩具模型、瓦楞纸箱
NOX ASEAN Co., Ltd.越南8$12.2K木托盘、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)2$5.3K其他针叶木胶合板、木托盘
OT Motor Vina Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南1$792纺织纱线筒管、其他钢铁制品
CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南1$519瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16纺织物处理机Sungjin Hitech Corp韩国$690
2026-04-16纺织物处理机Sungjin Hitech Corp韩国$690
2026-02-02阀门龙头Hklee Corp Ltd韩国$436
2026-02-02阀门龙头Hklee Corp Ltd韩国$302
2026-01-28纺织物处理机Sungjin Hitech Corp韩国$854
2026-01-19电力控制板GEON-A SYSTEM CO.,LTD韩国$450
2025-12-25纺织物处理机SUNGJIN HITECH CORP ORATION韩国$740
2025-12-25其他机器刀具SUNGJIN HITECH CORP ORATION韩国$575
2025-11-078451机器零件DEALIM STARLET CO LTD韩国$1.8K
2025-09-24纺织物处理机SUNGJIN HITECH CORP ORATION韩国$740

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07不锈钢管件CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南$30
2026-04-07陶瓷磨轮CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南$97
2026-04-07高压继电器CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$237
2026-04-07陶瓷磨轮CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南$77
2026-04-07高压继电器CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$155
2026-04-07阀门龙头CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$666
2026-04-07阀门龙头CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$1.7K
2026-04-07气体过滤机械CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825)$273
2026-04-07研磨粉/粒CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南$15
2026-04-07陶瓷磨轮CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南$95

相关企业 · 同类产品

Bambu MRO Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →