Bambu MRO Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAMBU MRO
11
进口笔数
35
出口笔数
$23.5K
进口金额
$58.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-07
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318155809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PCQBY6 |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Số 61 đường số 10, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAMBU MRO |
| 企业英文名称 | BAMBU MRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0903105488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.1K |
| 韩国 | 9 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $52.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.G. Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 其他耐火陶瓷、其他钢铁制品 |
| Kumkang Fluid Pump | 韩国 | 1 | $2.3K | 发动机泵 |
| Sungjin Hitech Corp | 韩国 | 2 | $2.2K | 其他光学测量仪、纺织物处理机 |
| Sungjin Hi-Tech Corp. | 韩国 | 2 | $2.1K | 纺织物处理机、工业陶瓷制品 |
| Dealim Starlet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 8451机器零件 |
| Hklee Corp Ltd | 韩国 | 2 | $1.5K | 阀门龙头 |
| GEON-A SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | 1 | $450 | 电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 22 | $37.6K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.2K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | 2 | $5.3K | 其他针叶木胶合板、木托盘 | |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $792 | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | 1 | $519 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 纺织物处理机 | Sungjin Hitech Corp | 韩国 | $690 |
| 2026-04-16 | 纺织物处理机 | Sungjin Hitech Corp | 韩国 | $690 |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | Hklee Corp Ltd | 韩国 | $436 |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | Hklee Corp Ltd | 韩国 | $302 |
| 2026-01-28 | 纺织物处理机 | Sungjin Hitech Corp | 韩国 | $854 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | GEON-A SYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $450 |
| 2025-12-25 | 纺织物处理机 | SUNGJIN HITECH CORP ORATION | 韩国 | $740 |
| 2025-12-25 | 其他机器刀具 | SUNGJIN HITECH CORP ORATION | 韩国 | $575 |
| 2025-11-07 | 8451机器零件 | DEALIM STARLET CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-09-24 | 纺织物处理机 | SUNGJIN HITECH CORP ORATION | 韩国 | $740 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 不锈钢管件 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | $30 |
| 2026-04-07 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | $97 |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $237 |
| 2026-04-07 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | $77 |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $155 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $666 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $1.7K |
| 2026-04-07 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST: 3603667825) | — | $273 |
| 2026-04-07 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | $15 |
| 2026-04-07 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | $95 |