QUANG MINH GLOBAL PRODUCTION SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ QUANG MINH GLOBAL
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$36.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318079869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0EXME5 |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | 43 Đường số 3, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ QUANG MINH GLOBAL |
| 企业英文名称 | QUANG MINH GLOBAL SERVICES MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 đường 2, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 0386814129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18.6K |
| 美国 | 2 | $17.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercu Cita Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $18.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| MUMBIES LLC | 美国 | 1 | $14.7K | 其他木制品、植物纺织纤维 |
| FERMAR LLC | 美国 | 1 | $3.0K | 其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他木制品 | FERMAR LLC | 美国 | $690 |
| 2025-05-12 | 其他木制品 | FERMAR LLC | 美国 | $730 |
| 2025-05-12 | 其他木制品 | FERMAR LLC | 美国 | $945 |
| 2025-05-12 | 其他木制品 | FERMAR LLC | 美国 | $610 |
| 2024-09-28 | 其他木制品 | MUMBIES LLC | 美国 | $5.7K |
| 2024-09-28 | 其他木制品 | MUMBIES LLC | 美国 | $305 |
| 2024-09-28 | 其他木制品 | MUMBIES LLC | 美国 | $455 |
| 2024-09-28 | 其他木制品 | MUMBIES LLC | 美国 | $115 |
| 2024-09-28 | 其他木制品 | MUMBIES LLC | 美国 | $750 |
| 2024-09-28 | 其他木制品 | MUMBIES LLC | 美国 | $291 |