Hoang An Trade Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI HOàNG âN
15
进口笔数
0
出口笔数
$711.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502320552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC1ANS2 |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | Ấp Cầu Mới, Xã Sông Xoài, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI HOÀNG ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Cầu Mới, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84947889630 |
| 邮箱 | hoangan.steel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $711.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Zhengda Steel Pipe Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $522.1K | 焊接钢管、钢铁管线管 |
| Hebei Huayang Steel Pipe Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $69.3K | 焊接钢管、600mm以下镀层钢卷 |
| Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.9K | 焊接钢管、钢铁管线管 |
| Qian'an Zhengda General Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 钢铁管线管、钢铁脚手架支柱 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Tianjin Xinyue Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 无缝钢管、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 焊接钢管 | HANDAN ZHENGDA STEEL PIPE GROUP CO LTD | 中国 | $7.5K |