ILSUNG DEVELOP ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Máy Móc ILSUNG
2
进口笔数
22
出口笔数
$26.9K
进口金额
$313.0K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-01-29
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700742531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGM46UV |
| 成立日期 | 2006-08-25 |
| 联系地址 | Ấp Tân Hóa, Xã Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MÁY MÓC ILSUNG |
| 企业英文名称 | ILSUNG DEVELOP ENGINEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày, dép 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743631770 |
| 邮箱 | ilsungvietnam08@gmail.com |
| 传真 | 02743631771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50.9016亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 845969 | 非数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $159.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $140.7K |
| 韩国 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUKJUN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | 1 | $22.7K | 其他钢铁铸件 |
| ILSUNG DEVELOP ENGINEERING CO LTD | 越南 | 1 | $4.2K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $150.5K | 聚氨酯、染色合成针织布 |
| PT BAIKSAN INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $108.0K | 染色合成针织布、聚氨酯纺织物 |
| PT ASSEMS INDO | 印度尼西亚 | 1 | $23.0K | PET塑料片材、聚合物胶粘剂 |
| ASSEMS INC | 韩国 | 1 | $13.0K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| PT DAEWON ECO INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $9.7K | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
| CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 新加坡 | 1 | $4.6K | 丁酮、非乙烯塑料袋 |
| ILSUNG DEVELOP ENGINEERING CO LTD | 越南 | 1 | $4.2K | 其他钢铁铸件、运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他钢铁铸件 | SUKJUN INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $22.7K |
| 2023-04-26 | 非数控铣床 | ILSUNG DEVELOP ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $193 |
| 2023-04-26 | 运输起重机 | ILSUNG DEVELOP ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $4.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 10公斤以上干衣机 | ASSEMS INC | 韩国 | $13.0K |
| 2025-12-04 | 其他钢铁铸件 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.6K |
| 2025-12-03 | 静止变流器 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 静止变流器 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-21 | 电力控制板 | PT BAIKSAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $78.0K |
| 2025-11-17 | 传动轴及曲柄 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-14 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-08 | 纺织物处理机 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-09-22 | 温控处理设备 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2025-09-19 | 温控处理设备 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $24.1K |