NEW HORIZONS IMPORT EXPORT CO LTD

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NEW HORIZONS

1
进口笔数
73
出口笔数
$3.8K
进口金额
$978.9K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $93.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $93.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0110380227
企查查编码QVN2BRECRF
成立日期2023-06-07
联系地址Số 108 Đường Lacasta, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW HORIZONS
企业英文名称NEW HORIZONS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 108 Đường Lacasta, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84972888785
邮箱xnk.horizons@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070810鲜或冷藏豌豆
070410花椰菜西兰花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$556.9K
中国台湾24$312.2K
日本3$48.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$3.8K糖果、其他鲜切花

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YUNG HANG TRADE CO LTD越南33$510.2K其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆
LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD越南14$111.5K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
TOWA TRADING CO LTD越南6$96.2K鲜或冷藏豌豆
LONG KAE AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD越南6$58.9K鲜榴莲、花椰菜西兰花
JIOU HE NONG YE CO越南2$53.8K鲜或冷藏豌豆
YUCHUN FARMLAND CO LTD越南3$29.4K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD越南3$28.9K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
JIOU HE NONG YE CO中国台湾1$27.3K鲜或冷藏豌豆、其他芸苔属蔬菜
JIOU HE NONG YE CO.,1$21.7K鲜或冷藏豌豆
FENG XUAN ENTERPRISE CO LTD越南2$16.9K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17其他塑料包装制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2025-02-17其他塑料包装制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜或冷藏豌豆JIOU HE NONG YE CO.,$13.9K
2026-04-28鲜或冷藏豌豆JIOU HE NONG YE CO.,$7.8K
2026-04-16鲜或冷藏豌豆LIN'S INTERNATIONAL CORP.,$4.7K
2026-04-16鲜或冷藏豌豆LIN'S INTERNATIONAL CORP.,$9.9K
2026-04-16花椰菜西兰花LONG KAE AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD中国台湾$9.6K
2026-04-16花椰菜西兰花LONG KAE AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD中国台湾$9.6K
2026-04-14其他芸苔属蔬菜YUNG HANG TRADE CO LTD中国台湾$7.3K
2026-04-11其他芸苔属蔬菜YUNG HANG TRADE CO LTD中国台湾$7.3K
2026-04-10其他芸苔属蔬菜YUNG HANG TRADE CO LTD中国台湾$6.3K
2026-04-10其他芸苔属蔬菜YUNG HANG TRADE CO LTD中国台湾$3.6K

相关企业 · 同类产品

NEW HORIZONS IMPORT EXPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →