NEW HORIZONS IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NEW HORIZONS
1
进口笔数
73
出口笔数
$3.8K
进口金额
$978.9K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110380227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BRECRF |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số 108 Đường Lacasta, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW HORIZONS |
| 企业英文名称 | NEW HORIZONS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108 Đường Lacasta, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84972888785 |
| 邮箱 | xnk.horizons@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $556.9K |
| 中国台湾 | 24 | $312.2K |
| 日本 | 3 | $48.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 糖果、其他鲜切花 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNG HANG TRADE CO LTD | 越南 | 33 | $510.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
| LONG HANG AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 越南 | 14 | $111.5K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| TOWA TRADING CO LTD | 越南 | 6 | $96.2K | 鲜或冷藏豌豆 |
| LONG KAE AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 越南 | 6 | $58.9K | 鲜榴莲、花椰菜西兰花 |
| JIOU HE NONG YE CO | 越南 | 2 | $53.8K | 鲜或冷藏豌豆 |
| YUCHUN FARMLAND CO LTD | 越南 | 3 | $29.4K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| HANZHONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 3 | $28.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| JIOU HE NONG YE CO | 中国台湾 | 1 | $27.3K | 鲜或冷藏豌豆、其他芸苔属蔬菜 |
| JIOU HE NONG YE CO., | 1 | $21.7K | 鲜或冷藏豌豆 | |
| FENG XUAN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 2 | $16.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他塑料包装制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-17 | 其他塑料包装制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜或冷藏豌豆 | JIOU HE NONG YE CO., | — | $13.9K |
| 2026-04-28 | 鲜或冷藏豌豆 | JIOU HE NONG YE CO., | — | $7.8K |
| 2026-04-16 | 鲜或冷藏豌豆 | LIN'S INTERNATIONAL CORP., | — | $4.7K |
| 2026-04-16 | 鲜或冷藏豌豆 | LIN'S INTERNATIONAL CORP., | — | $9.9K |
| 2026-04-16 | 花椰菜西兰花 | LONG KAE AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-04-16 | 花椰菜西兰花 | LONG KAE AGRICULTURAL PRODUCT CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-04-14 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-11 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-04-10 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNG HANG TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |