XUAN HOA PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP XUâN HòA PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$12.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703005688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTQMM9G |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | 14/DC1 tổ 1, đường tỉnh lộ 743, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP XUÂN HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/DC1 tổ 1, đường tỉnh lộ 743, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84975364956 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | 4 | $6.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $6.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 气动直线发动机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-06-11 | 60伏以下继电器 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-06-11 | 计量计数器 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2024-06-11 | 非CRT显示器 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $721 |
| 2024-06-11 | 气动直线发动机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-06-11 | 气动直线发动机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-06-11 | 气动直线发动机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-06-11 | 其他测量仪器 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-06-11 | 气动直线发动机 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-06-04 | 气动直线发动机 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $42 |