Quang Thanh Technology Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 X射线管
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ Quang Thành
9
进口笔数
0
出口笔数
$76.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102567285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVV4FU5 |
| 成立日期 | 2007-12-13 |
| 联系地址 | Số nhà B32, Lô TT6, khu đô thị mới Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUANG THÀNH |
| 企业英文名称 | QUANG THANH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà B32, Lô TT6, khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02433545974 |
| 邮箱 | info@quangthanhjsc.com |
| 官网 | quangthanhjsc.com |
| 传真 | 02433546415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902230 | X射线管 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $74.4K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I.A.E. Industria Applicazioni Elettroniche S.p.A. | 意大利 | 8 | $74.4K | X射线管、其他钢铁制品 |
| Changsha Aobo Carbon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 碳刷、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳刷 | CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-28 | 碳刷 | CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-28 | 碳刷 | CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-28 | 碳刷 | CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-07-28 | X射线管 | I A E INDUSTRIA APPLICAZIONI ELETTRONICHE S P A | 意大利 | $8.4K |
| 2025-06-10 | X射线管 | I A E INDUSTRIA APPLICAZIONI ELETTRONICHE S P A | 意大利 | $8.2K |
| 2025-04-08 | X射线管 | I A E INDUSTRIA APPLICAZIONI ELETTRONICHE S P A | 意大利 | $7.9K |
| 2024-12-24 | X射线管 | I A E INDUSTRIA APPLICAZIONI ELETTRONICHE S P A | 意大利 | $7.4K |
| 2024-10-02 | X射线管 | I A E INDUSTRIA APPLICAZIONI ELETTRONICHE S P A | 意大利 | $7.8K |
| 2024-07-02 | X射线管 | I A E INDUSTRIA APPLICAZIONI ELETTRONICHE S P A | 意大利 | $10.8K |