Steinberg Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STEINBERG VIETNAM
- 邮箱93
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
56
进口笔数
0
出口笔数
$221.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315511343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SXDENH |
| 成立日期 | 2019-02-11 |
| 联系地址 | Số 89 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STEINBERG VIETNAM |
| 企业英文名称 | STEINBERG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Toà nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84939817173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $122.0K |
| 葡萄牙 | 12 | $60.3K |
| 意大利 | 16 | $38.7K |
| 中国 | 1 | $161 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steinberg GmbH | 德国 | 25 | $105.0K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Illionaire Society, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $39.6K | 家具配件、藤柳家具 |
| Ceramica Flaminia S.p.A. | 意大利 | 6 | $24.1K | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
| OLI Sistemas Sanitarios, S.A. | 葡萄牙 | 7 | $19.0K | 其他塑料洁具、钢铁卫浴器具 |
| Foster S.p.A. | 意大利 | 4 | $11.7K | 不锈钢洗涤槽、钢铁卫浴器具 |
| STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | 1 | $7.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Vandavus GmbH | 德国 | 1 | $5.2K | 糖果、其他含可可食品 |
| Londonart S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.6K | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| Everest S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.7K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| OLI | 葡萄牙 | 2 | $1.6K | 其他塑料洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料管材 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $37 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $87 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $283 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $100 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $255 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $164 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $340 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $213 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $255 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | STEINBERG ARMATUREN GMBH | 德国 | $218 |