Happy Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN HạNH PHúC
47
进口笔数
7
出口笔数
$522.8K
进口金额
$147.2K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-09-05
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109654716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QV2D0G |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Số 6D, Ngách 27, Ngõ 37 Phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPY LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6D, Ngách 27, Ngõ 37 Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +84878678777 |
| 邮箱 | tiepvanhanhphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 851190 | 发动机点火零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851140 | 起动电机 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 842531 | 电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $522.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $129.6K |
| 中国 | 1 | $13.1K |
| 日本 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aliorder Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.3K | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Snowling Automobile Air Conditioning Fitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.4K | 其他气泵、阀门龙头 |
| Moses International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.4K | 其他钢铁制品、焊接机零件 |
| Handan Haosheng Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Zhongli Bolts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他电动手工具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.3K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 酱油、纸手帕毛巾 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Titan Materials Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $80.9K | 初级形态聚酰胺、其他塑料废料 |
| EVER EXPRESS (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $34.3K | 其他塑料废料、绝缘电线 |
| Quinyuan Chuangyexing Industry Development Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $14.5K | 其他塑料废料 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 聚丙烯聚合物、其他纤维素醚 |
| Ichioyu Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $238 |
| 2026-01-23 | 车身零件 | GUANGZHOU SNOWLING AUTOMOBILE AIR CONDITIONING FITTING CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 其他塑料废料 | TITAN MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-09-05 | 其他塑料废料 | TITAN MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $23.4K |
| 2025-08-26 | 其他塑料废料 | TITAN MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $39.9K |
| 2025-08-26 | 其他塑料废料 | TITAN MATERIALS SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2025-08-04 | 未加工动物产品 | ICHIOU TRADING CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-07-21 | 其他塑料废料 | EVER EXPRESS (HK) TRADING LTD | 马来西亚 | $937 |
| 2025-07-21 | 其他塑料废料 | EVER EXPRESS (HK) TRADING LTD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2025-07-21 | 其他塑料废料 | EVER EXPRESS (HK) TRADING LTD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-07-21 | 其他塑料废料 | EVER EXPRESS (HK) TRADING LTD | 马来西亚 | $11.4K |
| 2025-07-21 | 其他塑料废料 | EVER EXPRESS (HK) TRADING LTD | 马来西亚 | $1.5K |