TAB Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAB VIET NAM
15
进口笔数
1
出口笔数
$139.8K
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-07-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312367109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2A0PTH |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | Số 89A Lý Phục Man, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAB VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H3.01, Tầng 4, Khối H, Lô M8, Đường 16, KDC Phú Mỹ Hưng - Midtown, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903035218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $138.6K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Broan IAQ Systems Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.0K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Tranter Heat Exchangers (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.6K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 4fe17151695bf8220c267cca826dcf00 | 1 | $1.2K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.6K | 电力控制板、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 125W以下风扇 | GUANGDONG BROAN IAQ SYSTEMS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-08 | 125W以下风扇 | GUANGDONG BROAN IAQ SYSTEMS CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-20 | 工业热交换器 | TRANTER INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 125W以下风扇 | GUANGDONG BROAN IAQ SYSTEMS CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-06-20 | 工业热交换器 | TRANTER HEAT EXCHANGERS (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANTER HEAT EXCHANGERS (BEIJING) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-07 | 其他风扇 | GUANGDONG BROAN IAQ SYSTEMS CO LTD | 中国 | $122 |
| 2025-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANTER HEAT EXCHANGERS (BEIJING) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-03 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANTER HEAT EXCHANGERS (BEIJING) CO LTD | 中国 | $187 |
| 2024-08-20 | 非泡沫橡胶密封件 | TRANTER HEAT EXCHANGERS (BEIJING) CO LTD | 中国 | $880 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 钢制容器(>300升) | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2024-07-09 | 钢制容器(>300升) | RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |