LLM Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LLM
15
进口笔数
0
出口笔数
$312.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801384090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHVUVX8 |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Thôn Lúa, Xã Đoàn Thượng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LLM |
| 企业英文名称 | LLM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lúa, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84944176814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $312.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuchan Zhongda Utech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $236.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Jiangsu Sanyuan Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.1K | 公交卡车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Guangxi New Guilun Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-27 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-20 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-20 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU SANYUAN TIRE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-18 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-02-25 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-01-28 | 公交卡车轮胎 | WUCHAN ZHONGDA UTECH CO LTD | 中国 | $33.8K |