BACH PHAT ELEVATOR CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & CôNG NGHệ BáCH PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316473813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWFX594 |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ BÁCH PHÁT |
| 企业英文名称 | BACH PHAT TECHNOLOGY & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORE BUILDING, Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84916789723 |
| 邮箱 | info.bachphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.0K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他钢铁制品 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-04-01 | 非磁带视频设备 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $395 |
| 2024-04-01 | 电视/数码相机 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $691 |
| 2024-04-01 | 绝缘电线 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-04-01 | 硬质PVC管 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-04-01 | 静止变流器 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2024-04-01 | 存储单元 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-04-01 | 电视/数码相机 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $226 |
| 2024-03-06 | 电视/数码相机 | MATAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-03-06 | 静止变流器 | MATAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |