Win Win Services Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Win Win
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313121972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPH7YEM |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | 18/5 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI WIN WIN |
| 企业英文名称 | WIN WIN SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/5 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84906972629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lavoce Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.02M | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-26 | 音频设备零件 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-26 | 未装壳扬声器 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-26 | 音频设备零件 | LAVOCE CO LTD | 中国 | $266 |