DLG Vietnam Manufacture & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DLG VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$211.3K
进口金额
$6.1K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-07-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900353061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YS3D71 |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Gạo Nam, Xã Hồ Tùng Mậu, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DLG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DLG VIETNAM MANUFACTURE AND COMMERCIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gạo Nam, Xã Hồng Quang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842213832147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 844621 | 动力梭织机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $205.2K |
| 越南 | 1 | $5.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $721 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River Tree Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $205.2K | 梳理机零件、机器零件(非成圈) |
| DLG Vietnam Manufacture & Commercial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 聚丙烯聚合物、人造纺织袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DLG Vietnam Manufacture & Commercial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 聚丙烯聚合物、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 聚丙烯聚合物 | DLG VIETNAM MANUFACTURE & COMMERCIAL LTD CO | 沙特阿拉伯 | $721 |
| 2025-07-24 | 人造纺织袋 | DLG VIETNAM MANUFACTURE & COMMERCIAL LTD CO | 越南 | $5.4K |
| 2023-07-03 | 动力梭织机 | RIVER TREE ENTERPRISES LTD | 中国 | $53.2K |
| 2023-07-03 | 窄幅织机 | RIVER TREE ENTERPRISES LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-07-03 | 橡塑挤出机 | RIVER TREE ENTERPRISES LTD | 中国 | $120.0K |
| 2023-07-03 | 窄幅织机 | RIVER TREE ENTERPRISES LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-07-03 | 非金属测试机 | RIVER TREE ENTERPRISES LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 聚丙烯聚合物 | DLG VIETNAM MANUFACTURE & COMMERCIAL LTD CO | 越南 | $721 |
| 2025-07-24 | 人造纺织袋 | DLG VIETNAM MANUFACTURE & COMMERCIAL LTD CO | 越南 | $5.4K |