SON VU ENERGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 60伏以下继电器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần phát triển năng lượng Sơn Vũ
5
进口笔数
0
出口笔数
$37.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101624981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW4HBYE |
| 成立日期 | 2005-03-23 |
| 联系地址 | Phòng 15B, Tầng 6, Tòa nhà G3, Khu đô thị Vinhomes Greenbay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG SƠN VŨ |
| 企业英文名称 | SON VU ENERGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 15B, Tầng 6, Tòa nhà G3, Khu đô thị Vinhomes Greenbay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02437868198 |
| 邮箱 | adminsonvu@sonvujsc.com |
| 官网 | sonvucorp.com |
| 传真 | 02437868197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $29.3K |
| 美国 | 2 | $6.4K |
| 意大利 | 1 | $618 |
| 丹麦 | 1 | $593 |
| 德国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balino S.A.U. | 西班牙 | 3 | $33.3K | 其他塑料制品、其他润滑剂 |
| INGETEAM POWER TECHNOLOGY | 西班牙 | 1 | $3.5K | 高压继电器、其他风扇 |
| INGETEAM POWER TECHNOLOGY SA | 西班牙 | 1 | $198 | 高压继电器、1000伏以下保险丝 |
| BALINO | 西班牙 | 1 | $56 | 其他润滑剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 60伏以下继电器 | BALINO S A U | 西班牙 | $2.3K |
| 2024-12-05 | 通信设备零件 | INGETEAM POWER TECHNOLOGY SA | 美国 | $198 |
| 2024-12-05 | 10公斤以下便携电脑 | INGETEAM POWER TECHNOLOGY | 美国 | $1.8K |
| 2024-12-05 | 单功能打印机 | INGETEAM POWER TECHNOLOGY | 美国 | $228 |
| 2024-12-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INGETEAM POWER TECHNOLOGY | 美国 | $1.6K |
| 2024-06-10 | 其他塑料制品 | BALINO S A U | 西班牙 | $414 |
| 2024-06-10 | 非CRT显示器 | Balino S.A.U. | 意大利 | $107 |
| 2024-06-10 | 其他通信设备 | BALINO S A U | 西班牙 | $721 |
| 2024-06-10 | 高压继电器 | BALINO S A U | 西班牙 | $44 |
| 2024-06-10 | 其他自动数据处理系统 | Balino S.A.U. | 美国 | $2.7K |