IMRO Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 495 笔 · 主营 钢制锁紧垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI IMRO VIETNAM
61
进口笔数
495
出口笔数
$513.6K
进口金额
$8.80M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-24
最近出口
14
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901024214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FWW4PY |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | Nhà Phố THA162, Thảo Nguyên, Khu Đô Thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI IMRO VIETNAM |
| 企业英文名称 | IMRO VIETNAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Phố Cúc, Khu Đô Thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84989212913 |
| 邮箱 | nvthaokx@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281810 | 氧化铝 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $513.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 495 | $8.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Huaduo Hardware Co., Ltd. | 中国 | 12 | $211.7K | 铜螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $84.8K | 钢铁螺钉螺栓、带框玻璃镜 |
| Hebei Suoyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.8K | 氧化锗、氧化铝 |
| W. L. Gore & Associates (Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $40.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Huizhou Tianchang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.9K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| Xinghua Jujiang Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 其他塑料制品、非螺纹钢销 |
| W. L. Gore & Associates (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 塑料涂层织物、自粘塑料片 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $6.66M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 139 | $1.31M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 32 | $479.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $190.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $57.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 55 | $28.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 17 | $25.1K | LED发光二极管、印刷电路 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $23.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.4K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 可变电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-07 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-05-07 | 非螺纹垫圈 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-05-07 | 非螺纹垫圈 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-05-07 | 非螺纹钢销 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2026-05-07 | 非螺纹垫圈 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $851 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Ningbo YWC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $170 |
出口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-24 | 聚乙烯袋 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-24 | 非乙烯塑料袋 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-06-24 | 聚乙烯袋 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-23 | 可互换工具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-06-23 | 可互换工具 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $142 |