Eversolar Energy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NăNG LượNG EVERSOLAR
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
19
出口笔数
$316.5K
进口金额
$644.6K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-05-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110527374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37G9AW4 |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 300B Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG EVERSOLAR |
| 企业英文名称 | EVERSOLAR ENERGYJOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 23 Tòa nhà Tasco, Lô HH2-2, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84988264926 |
| 邮箱 | admin@eversolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $316.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $631.9K |
| 越南 | 3 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $263.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jiangsu Zhongyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.1K | 钢铁螺钉螺栓、铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $631.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.8K | 其他钢铁结构体、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 光伏组件 | JA Solar International Ltd. | 中国 | $291 |
| 2025-09-12 | 光伏组件 | JA Solar International Ltd. | 中国 | $242.2K |
| 2025-09-12 | 光伏组件 | JA Solar International Ltd. | 中国 | $20.8K |
| 2025-09-12 | 其他高压电路装置 | JA Solar International Ltd. | 中国 | $190 |
| 2025-07-25 | 铝制结构体及部件 | Jiangsu Zhongyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-25 | 铝制结构体及部件 | Jiangsu Zhongyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Jiangsu Zhongyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-25 | 铝制结构体及部件 | Jiangsu Zhongyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-25 | 铝制结构体及部件 | Jiangsu Zhongyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2025-07-25 | 铝制结构体及部件 | Jiangsu Zhongyi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-05-19 | 绝缘电线 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $245 |
| 2026-05-19 | 带接头绝缘电线 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $70 |
| 2026-05-19 | 通信设备 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $350 |
| 2026-05-19 | 绝缘电线 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $73 |
| 2026-05-19 | 通信设备 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $110 |
| 2026-05-19 | 绝缘电线 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13 |
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $138 |
| 2026-05-19 | 绝缘电线 | Xaysomboun Chalernxab Bridge Road & Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |