Vintel Vietnam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Vintel Việt Nam
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$49.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106863976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KEK713 |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | Căn hộ 34 - nhà N4, TTQĐ Học viện quân y, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VINTEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINTEL VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 34 - nhà N4, TTQĐ Học viện quân y, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong biên bản ghi "Cam kết sửa đổi điều lệ….". Đề nghị quí doanh nghiệp ghi cụ thể những nội dung được sửa đổi trong điều lệ gồm những nội dung gì (nghị định số 43, ngày 15/3/2010 của chính phủ 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842436436065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940130 | 940130 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $49.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $820 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他座椅 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-12 | 其他座椅 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-12 | 其他座椅 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-12 | 其他座椅 | DONGSUNG VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-10 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $288 |
| 2026-04-10 | 其他座椅 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $306 |
| 2026-04-10 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $14 |
| 2026-04-10 | 其他座椅 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $212 |
| 2025-11-05 | 可调转椅 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $629 |
| 2025-11-03 | 可调转椅 | UNIGEN VIETNAM HANOI CO LTD | 越南 | $629 |