Scansia Pacific Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,515 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCANSIA PACIFIC
181
进口笔数
5,515
出口笔数
$3.50M
进口金额
$103.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302307213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8CV5M9 |
| 成立日期 | 2001-04-18 |
| 联系地址 | Lô 18 Đường Song Hành, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCANSIA PACIFIC |
| 企业英文名称 | SCANSIA PACIFIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 18 Đường Song Hành, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, Luật Giáo dục nghề nghiệp, Nghị định số 48/2015/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp ban hành 15/5/2015; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837507208 |
| 邮箱 | scansiapacific@scansiapacific.com |
| 官网 | www.scansia.com.vn |
| 传真 | 0837507209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $2.65M |
| 越南 | 3 | $560.3K |
| 意大利 | 53 | $243.2K |
| 德国 | 22 | $17.7K |
| 丹麦 | 2 | $11.7K |
| 瑞典 | 12 | $8.6K |
| 英国 | 1 | $3.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $326 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,290 | $30.28M |
| 德国 | 750 | $17.79M |
| 波兰 | 294 | $7.94M |
| 西班牙 | 352 | $7.51M |
| 荷兰 | 259 | $4.71M |
| 瑞典 | 254 | $4.65M |
| 意大利 | 271 | $4.42M |
| 英国 | 184 | $3.80M |
| 中国 | 410 | $3.50M |
| 罗马尼亚 | 190 | $3.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 106 | $2.42M | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
| Mardom Pro Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $560.3K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Viron Innovation (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 54 | $310.1K | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| 495ed976da60d37e63ba7d60389c6971 | 13 | $136.0K | ||
| Yousheng (Huzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.9K | 非农用喷雾器具、纺织增强橡胶带 |
| Lurrell Industries A | 丹麦 | 2 | $11.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、油漆溶剂 |
| AXICON AUTO ID LIMITED | 英国 | 1 | $3.2K | 数据处理机、其他自动数据处理部件 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $111 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKEA Supply AG | 波黑 | 703 | $15.22M | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 德国 | 653 | $15.20M | 其他纺织制品、棉制床品 |
| WALMART INC | 美国 | 244 | $15.18M | 玩具模型、棉制毛巾织物 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 781 | $7.89M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 西班牙 | 294 | $5.88M | 木制座椅、其他纺织制品 |
| IKEA Supply AG | 波兰 | 234 | $5.76M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 荷兰 | 240 | $4.30M | 其他纺织制品、木制座椅 |
| IKEA Supply AG | 瑞典 | 208 | $3.85M | 木制座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 意大利 | 227 | $3.37M | 其他纺织制品、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 中国 | 386 | $3.27M | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $455 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-29 | 不可调扳手 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 5,515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | IKEA SUPPLY AG | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | IKEA SUPPLY AG | 波兰 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | IKEA SUPPLY AG | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | IKEA SUPPLY AG | 德国 | $39.4K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | IKEA SUPPLY AG | 波兰 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | IKEA SUPPLY AG | 法国 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | IKEA SUPPLY AG | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | IKEA SUPPLY AG | 波兰 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | IKEA SUPPLY AG | 波兰 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | IKEA SUPPLY AG | 美国 | $7.4K |