Scansia Pacific Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,515 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SCANSIA PACIFIC

181
进口笔数
5,515
出口笔数
$3.50M
进口金额
$103.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $260.5K · 17 笔2023-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $2.16M · 116 笔2023-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $2.69M · 100 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $4.11M · 160 笔2023-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $4.41M · 187 笔2024-01进口 $68.6K · 5 笔出口 $4.47M · 173 笔2024-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $2.06M · 113 笔2024-03进口 $74.8K · 3 笔出口 $2.86M · 170 笔2024-04进口 $19.0K · 3 笔出口 $816.8K · 27 笔2024-05进口 $125.7K · 6 笔出口 $1.91M · 122 笔2024-06进口 $86.4K · 4 笔出口 $859.2K · 97 笔2024-07进口 $38.3K · 3 笔出口 $1.75M · 142 笔2024-08进口 $18.6K · 4 笔出口 $1.04M · 131 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 140 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.44M · 200 笔2024-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $3.65M · 179 笔2024-12进口 $22.3K · 6 笔出口 $5.68M · 229 笔2025-01进口 $12.8K · 3 笔出口 $2.80M · 105 笔2025-02进口 $25.6K · 4 笔出口 $2.92M · 130 笔2025-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $3.44M · 129 笔2025-04进口 $22.8K · 6 笔出口 $2.60M · 130 笔2025-05进口 $96.2K · 8 笔出口 $2.73M · 138 笔2025-06进口 $431.8K · 13 笔出口 $2.24M · 145 笔2025-07进口 $287.0K · 8 笔出口 $2.88M · 211 笔2025-08进口 $141.4K · 5 笔出口 $2.63M · 167 笔2025-09进口 $166.7K · 8 笔出口 $2.19M · 163 笔2025-10进口 $244.3K · 5 笔出口 $2.86M · 210 笔2025-11进口 $52.1K · 1 笔出口 $3.48M · 162 笔2025-12进口 $426.7K · 6 笔出口 $4.18M · 202 笔2026-01进口 $69.8K · 7 笔出口 $4.31M · 166 笔2026-02进口 $91.5K · 9 笔出口 $2.45M · 90 笔2026-03进口 $22.2K · 6 笔出口 $3.06M · 138 笔2026-04进口 $301.9K · 6 笔出口 $3.78M · 194 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $260.5K · 17 笔2023-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $2.16M · 116 笔2023-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $2.69M · 100 笔2023-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $4.11M · 160 笔2023-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $4.41M · 187 笔2024-01进口 $68.6K · 5 笔出口 $4.47M · 173 笔2024-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $2.06M · 113 笔2024-03进口 $74.8K · 3 笔出口 $2.86M · 170 笔2024-04进口 $19.0K · 3 笔出口 $816.8K · 27 笔2024-05进口 $125.7K · 6 笔出口 $1.91M · 122 笔2024-06进口 $86.4K · 4 笔出口 $859.2K · 97 笔2024-07进口 $38.3K · 3 笔出口 $1.75M · 142 笔2024-08进口 $18.6K · 4 笔出口 $1.04M · 131 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 140 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.44M · 200 笔2024-11进口 $9.7K · 2 笔出口 $3.65M · 179 笔2024-12进口 $22.3K · 6 笔出口 $5.68M · 229 笔2025-01进口 $12.8K · 3 笔出口 $2.80M · 105 笔2025-02进口 $25.6K · 4 笔出口 $2.92M · 130 笔2025-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $3.44M · 129 笔2025-04进口 $22.8K · 6 笔出口 $2.60M · 130 笔2025-05进口 $96.2K · 8 笔出口 $2.73M · 138 笔2025-06进口 $431.8K · 13 笔出口 $2.24M · 145 笔2025-07进口 $287.0K · 8 笔出口 $2.88M · 211 笔2025-08进口 $141.4K · 5 笔出口 $2.63M · 167 笔2025-09进口 $166.7K · 8 笔出口 $2.19M · 163 笔2025-10进口 $244.3K · 5 笔出口 $2.86M · 210 笔2025-11进口 $52.1K · 1 笔出口 $3.48M · 162 笔2025-12进口 $426.7K · 6 笔出口 $4.18M · 202 笔2026-01进口 $69.8K · 7 笔出口 $4.31M · 166 笔2026-02进口 $91.5K · 9 笔出口 $2.45M · 90 笔2026-03进口 $22.2K · 6 笔出口 $3.06M · 138 笔2026-04进口 $301.9K · 6 笔出口 $3.78M · 194 笔

工商档案

企业注册号0302307213
企查查编码QVNF8CV5M9
成立日期2001-04-18
联系地址Lô 18 Đường Song Hành, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCANSIA PACIFIC
企业英文名称SCANSIA PACIFIC LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 18 Đường Song Hành, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được cơ quan quản lý có thẩm quyền thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Luật Giáo dục, Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/06/2018 của Chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục, Luật Giáo dục nghề nghiệp, Nghị định số 48/2015/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết một số điều của Luật Giáo dục nghề nghiệp ban hành 15/5/2015; Nghị định số 143/2016/NĐ-CP ngày 14/10/2016 của Chính phủ về việc điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837507208
邮箱scansiapacific@scansiapacific.com
官网www.scansia.com.vn
传真0837507209
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
830242家具配件
392630塑料配件
820411不可调扳手
320910丙烯酸/乙烯涂料
320820丙烯酸乙烯漆
731812木螺钉
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
441920木制餐具
940191木制座椅零件
442199其他木制品
940389藤柳家具
940399非木制家具件
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
441919木竹餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国170$2.65M
越南3$560.3K
意大利53$243.2K
德国22$17.7K
丹麦2$11.7K
瑞典12$8.6K
英国1$3.2K
斯洛文尼亚1$326

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,290$30.28M
德国750$17.79M
波兰294$7.94M
西班牙352$7.51M
荷兰259$4.71M
瑞典254$4.65M
意大利271$4.42M
英国184$3.80M
中国410$3.50M
罗马尼亚190$3.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Components (China) Co., Ltd.中国106$2.42M钢铁螺钉螺栓、家具配件
Mardom Pro Sp. z o.o.波兰3$560.3K木制座椅、金属框架座椅
Viron Innovation (Shanghai) Co., Ltd.中国54$310.1K丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆
495ed976da60d37e63ba7d60389c697113$136.0K
Yousheng (Huzhou) Machinery Co., Ltd.中国1$51.9K非农用喷雾器具、纺织增强橡胶带
Lurrell Industries A丹麦2$11.7K丙烯酸/乙烯涂料、油漆溶剂
AXICON AUTO ID LIMITED英国1$3.2K数据处理机、其他自动数据处理部件
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港1$111印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKEA Supply AG波黑703$15.22M其他纺织制品、不锈钢家用制品
IKEA Supply AG德国653$15.20M其他纺织制品、棉制床品
WALMART INC美国244$15.18M玩具模型、棉制毛巾织物
IKEA Supply AG美国781$7.89M软垫木座椅、其他木家具
IKEA Supply AG西班牙294$5.88M木制座椅、其他纺织制品
IKEA Supply AG波兰234$5.76M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG荷兰240$4.30M其他纺织制品、木制座椅
IKEA Supply AG瑞典208$3.85M木制座椅、其他木家具
IKEA Supply AG意大利227$3.37M其他纺织制品、其他木家具
IKEA Supply AG中国386$3.27M其他纺织制品、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$240
2026-04-29钢铁螺钉螺栓IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$2.7K
2026-04-29螺纹螺母IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$455
2026-04-29钢铁螺钉螺栓IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$1.0K
2026-04-29非螺纹钢销IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$1.7K
2026-04-29螺纹螺母IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD意大利$1.9K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$109
2026-04-29螺纹螺母IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$542
2026-04-29不可调扳手IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$683
2026-04-29钢铁螺钉螺栓IKEA COMPONENTS (CHINA) CO LTD中国$2.7K

出口(共 5,515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木家具IKEA SUPPLY AG美国$4.1K
2026-04-28木制座椅IKEA SUPPLY AG波兰$7.3K
2026-04-28其他木家具IKEA SUPPLY AG美国$12.7K
2026-04-28其他木家具IKEA SUPPLY AG德国$39.4K
2026-04-28木制座椅IKEA SUPPLY AG波兰$7.3K
2026-04-28其他木家具IKEA SUPPLY AG法国$25.3K
2026-04-28其他木家具IKEA SUPPLY AG美国$3.7K
2026-04-28木制座椅IKEA SUPPLY AG波兰$25.0K
2026-04-28木制座椅IKEA SUPPLY AG波兰$23.4K
2026-04-28木制座椅IKEA SUPPLY AG美国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Scansia Pacific Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →