XIN YA ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN MáY XIN YA
5
进口笔数
0
出口笔数
$96.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901249848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR4SAUY |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | A10-04, Đường 16A, KĐT Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY XIN YA |
| 企业英文名称 | XIN YA ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A10-04, Đường 16A, KĐT Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84981181685 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $96.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $58.6K | 加强橡胶带、其他橡胶带 |
| JIANGYIN ZHUOHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $37.4K | 塑料卷轴、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-06 | 硬质PVC管 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-06 | 其他功能机器 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-04-06 | 无电机吸尘器 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-23 | 其他工业用纺织品 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-03-23 | 其他工业用纺织品 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-23 | 其他工业用纺织品 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-03-23 | 其他工业用纺织品 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-13 | 泵及压缩机零件 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-13 | 非棉纺织窗帘 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-13 | 其他风扇 | SUQIAN RONGZE TEXTILE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |