Ngu Tinh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ TINH PHáT
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703098178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32RWCD5 |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 890, tờ bản đồ số 8, đường Hàn Mặc Tử, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ TINH PHÁT |
| 企业英文名称 | NGU TINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 890, tờ bản đồ số 8, đường Hàn Mặc Tử, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0373326091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Dongao Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 26 | $541.4K | 人造纤维绒布、聚酯长丝织物 |
| Dongguan Xinyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $357.4K | 汽车座椅零件、人造纤维绒布 |
| Hangzhou Keruixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $240.8K | 聚酯长丝织物、人造纤维绒布 |
| HONG KONG FENGSHENGFA CO LTD | 中国香港 | 2 | $65.2K | 人造纤维绒布 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Fengshengfa Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 人造纤维绒布 |
| Haining Kexin Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $901 |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $701 |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $447 |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-03-27 | 聚酯机织物 | HANGZHOU DONGAO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $405 |