An Phu Gia Construction Development Investment Corporation
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xây Dựng An Phú Gia
276
进口笔数
0
出口笔数
$42.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308252641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H4Y9NM |
| 成立日期 | 2009-04-23 |
| 联系地址 | 90/18A Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG AN PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | AN PHU GIA CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 90/18A Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84906861739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 263 | $40.60M |
| 印度 | 8 | $2.10M |
| 俄罗斯 | 5 | $181.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agro 19 Berhad | 马来西亚 | 85 | $11.12M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $8.50M | 硫酸钠、碳酸钠 |
| IKHASAS CPO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 56 | $6.93M | 精炼棕榈油 |
| Inno-Wangsa Oils & Fats Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $5.20M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Able Perfect Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $4.43M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| FGV IFFCO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $3.19M | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Ikhasas Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $1.67M | 精炼棕榈油、葵花/红花油 |
| Delima Oil Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $1.43M | 精炼棕榈油、其他植物油 |
| Golden Oils Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $237.3K | 精炼棕榈油 |
| ARMAZ LLC | 俄罗斯 | 3 | $119.1K | 葵花/红花油 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $96.3K |
| 2026-04-28 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $96.3K |
| 2026-04-14 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $122.9K |
| 2026-04-14 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $119.8K |
| 2026-04-14 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $119.8K |
| 2026-04-14 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $122.9K |
| 2026-04-09 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $96.3K |
| 2026-04-09 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $96.3K |
| 2026-04-09 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $48.6K |
| 2026-04-09 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $48.6K |