Tin Thanh Cong Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TíN THàNH CôNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$478.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312687892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TTEMYT |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | 26/25B Đường Nguyễn Thị Chuối, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÍN THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | TIN THANH CONG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà K&M, 33 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903851636 |
| 邮箱 | tinthanhcong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $478.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Conveyorbelt Co., Ltd. | 中国 | 9 | $478.9K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 8477机器零件 | KUNMING CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $117 |
| 2024-02-06 | 其他塑料制品 | KUNMING CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $83 |
| 2024-02-06 | 其他橡胶带 | KUNMING CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-02-06 | 其他塑料片材 | KUNMING CONVEYOR BELT CO., LTD. | 中国 | $343 |
| 2024-02-06 | 其他塑料制品 | KUNMING CONVEYOR BELT CO., LTD. | 中国 | $55 |
| 2024-02-06 | 其他塑料片材 | KUNMING CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $422 |
| 2024-02-06 | 其他塑料制品 | KUNMING CONVEYOR BELT CO., LTD. | 中国 | $151 |
| 2024-02-05 | 纺织传送带 | KUNMING CONVEYOR BELT CO., LTD. | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-05 | 纺织传送带 | KUNMING CONVEYOR BELT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-05 | 纺织传送带 | KUNMING CONVEYOR BELT CO., LTD. | 中国 | $3.7K |