Royal Agricultural Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他播种种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NôNG NGHIệP HOàNG GIA
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107712786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5G739H |
| 成立日期 | 2017-01-20 |
| 联系地址 | Số 10 hẻm 25/01/8 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 hẻm 25/01/8 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84914464828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.5K |
| 意大利 | 1 | $620 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba Seed Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Futaba Seed Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $620 | 其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 其他播种种子 | FUTABA SEED CO LTD | 意大利 | $620 |
| 2023-09-12 | 其他播种种子 | Futaba Seed Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |