Kamo Co., Ltd. An Phu Branch

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 3公斤内绿茶

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH AN PHú - CôNG TY TNHH KAMO

31
进口笔数
0
出口笔数
$39.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $581 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $309 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $581 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314299599-010
企查查编码QVN7PEP0RU
成立日期2021-09-07
联系地址12 đường 1, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH MÊ LINH – CÔNG TY TNHH KAMO
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址38 Mê Linh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02822536063
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902103公斤内绿茶
210120茶提取物及制品
691200非瓷质陶瓷制品
190590其他食品制剂
830629贱金属装饰品
200190醋制蔬菜
701399其他玻璃制品
850980其他电动家用器具
392690其他塑料制品
441919木竹餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$37.9K
美国1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taisei Shokki Co., Ltd.日本2$7.2K非瓷质陶瓷制品
Maruyama Tea Products Corporation日本9$6.8K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
Marutaka Mizuno Corp. Ltd.日本2$6.1K瓷餐具、不锈钢家用制品
Marutaka Mizuno Corp Ltd日本3$4.6K非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Fujita Dogu Co., Ltd.日本2$2.7K其他电动家用器具、厨房刀具
Next Brain Co., Ltd.日本2$2.7K贱金属装饰品
Hamasa En Co., Ltd.日本1$2.6K3公斤内绿茶
Marutaka-Mizuno Corp Ltd日本2$1.7K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Mitani Seika Co., Ltd.日本4$1.5K其他食品制剂
Fujibayashi Shoten Co., Ltd.日本2$574醋制蔬菜

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-233公斤内绿茶Maruyama Tea Products Corporation日本$738
2026-03-233公斤内绿茶Maruyama Tea Products Corporation日本$123
2026-03-23茶提取物及制品Maruyama Tea Products Corporation日本$492
2026-01-23非瓷质陶瓷制品Taisei Shokki Co., Ltd.日本$130
2026-01-23非瓷质陶瓷制品Taisei Shokki Co., Ltd.日本$392
2026-01-23非瓷质陶瓷制品Taisei Shokki Co., Ltd.日本$42
2026-01-23非瓷质陶瓷制品Taisei Shokki Co., Ltd.日本$287
2026-01-23非瓷质陶瓷制品Taisei Shokki Co., Ltd.日本$340
2026-01-23非瓷质陶瓷制品Taisei Shokki Co., Ltd.日本$130
2026-01-23非瓷质陶瓷制品Taisei Shokki Co., Ltd.日本$71

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kamo Co., Ltd. An Phu Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →