Kamo Co., Ltd. An Phu Branch
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH AN PHú - CôNG TY TNHH KAMO
- 邮箱5
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
31
进口笔数
0
出口笔数
$39.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314299599-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PEP0RU |
| 成立日期 | 2021-09-07 |
| 联系地址 | 12 đường 1, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH MÊ LINH – CÔNG TY TNHH KAMO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 38 Mê Linh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822536063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $37.9K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei Shokki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.2K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Maruyama Tea Products Corporation | 日本 | 9 | $6.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Marutaka Mizuno Corp. Ltd. | 日本 | 2 | $6.1K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| Marutaka Mizuno Corp Ltd | 日本 | 3 | $4.6K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Fujita Dogu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.7K | 其他电动家用器具、厨房刀具 |
| Next Brain Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.7K | 贱金属装饰品 |
| Hamasa En Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 3公斤内绿茶 |
| Marutaka-Mizuno Corp Ltd | 日本 | 2 | $1.7K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Mitani Seika Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.5K | 其他食品制剂 |
| Fujibayashi Shoten Co., Ltd. | 日本 | 2 | $574 | 醋制蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 3公斤内绿茶 | Maruyama Tea Products Corporation | 日本 | $738 |
| 2026-03-23 | 3公斤内绿茶 | Maruyama Tea Products Corporation | 日本 | $123 |
| 2026-03-23 | 茶提取物及制品 | Maruyama Tea Products Corporation | 日本 | $492 |
| 2026-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Taisei Shokki Co., Ltd. | 日本 | $130 |
| 2026-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Taisei Shokki Co., Ltd. | 日本 | $392 |
| 2026-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Taisei Shokki Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Taisei Shokki Co., Ltd. | 日本 | $287 |
| 2026-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Taisei Shokki Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Taisei Shokki Co., Ltd. | 日本 | $130 |
| 2026-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Taisei Shokki Co., Ltd. | 日本 | $71 |