Gigastar Trading & Development Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ & Thương Mại Gigastar
16
进口笔数
0
出口笔数
$253.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107416265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTYYKN3 |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Số 104a, ngõ 107, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ & THƯƠNG MẠI GIGASTAR |
| 企业英文名称 | GIGASTAR TRADING & DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104a, Tổ 22, phố Tân Khai, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02436461322 |
| 邮箱 | gigastarvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $253.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $118.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.0K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Hongchang Trading (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Zhejiang Yixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 染色化纤长丝布、印花合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 自动数据处理输入输出单元 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-08-20 | 绝缘电线 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-20 | 自动数据处理输入输出单元 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-20 | 带接头绝缘电线 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-20 | 带接头绝缘电线 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-20 | 未装壳扬声器 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $998 |
| 2025-05-10 | 其他塑料制品 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-05-10 | LED照明装置 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-10 | 其他塑料制品 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $98 |
| 2025-05-10 | 非瓦楞折叠盒 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $100 |