Net A Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 塑料纺织箱盒

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH đầu tư Nét á

48
进口笔数
123
出口笔数
$334.4K
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $81.8K · 6 笔2023-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $152.6K · 5 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 5 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $148.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 3 笔出口 $154.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $73.9K · 2 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $140.1K · 4 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $70.5K · 2 笔2025-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $52.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 5 笔2025-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $122.4K · 4 笔2025-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $83.8K · 7 笔2025-07进口 $10.7K · 3 笔出口 $79.9K · 3 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $114.3K · 4 笔2025-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $753 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 5 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $81.8K · 6 笔2023-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $152.6K · 5 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-02进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 5 笔出口 $33.2K · 1 笔2024-04进口 $6.1K · 1 笔出口 $148.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 3 笔出口 $154.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $73.9K · 2 笔2024-11进口 $14.8K · 2 笔出口 $140.1K · 4 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $70.5K · 2 笔2025-01进口 $15.4K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $52.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 5 笔2025-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-05进口 $9.8K · 2 笔出口 $122.4K · 4 笔2025-06进口 $11.4K · 2 笔出口 $83.8K · 7 笔2025-07进口 $10.7K · 3 笔出口 $79.9K · 3 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $54.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $114.3K · 4 笔2025-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2026-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $753 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0102136112
企查查编码QVN3GGXXMY
成立日期2007-01-08
联系地址Số 337 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÉT Á
企业英文名称Net A investment company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 337 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话+842462535533
邮箱netainfo3597@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520959印花棉布>200克
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
540753聚酯长丝织物
551599其他化纤织物
580133其他人造绒布
600390其他针织布
482110印刷标签
520949200g/m2以上棉色织布
520951印花棉布>200克
521041棉混纺布

出口

HS 编码产品
420232塑料纺织箱盒
420222塑料/纺织手提包
732690其他钢铁制品
420229纤维纸板手提包
621600非针织手套
620290其他纺织大衣
630790其他纺织制品
901780其他数学仪器
901720绘图仪器
420299其他纤维纸板容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$204.4K
印度17$89.6K
韩国1$21.5K
马来西亚1$13.8K
印度尼西亚1$4.9K
英国3$153

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国75$1.54M
德国14$315.9K
意大利27$199.4K
美国6$49.2K
韩国1$3.0K
越南2$14

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Hi-Tex Technology Co., Ltd.中国10$87.2K染色聚酯布、染色化纤长丝布
R.K. EXPORTS印度16$75.2K其他加工钻石、其他木制品
Sunrise Textile (Kunshan) Co., Ltd.中国4$48.2K染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布
HK Lemon Import & Export Ltd.中国2$22.4K其他塑料制品、非办公金属家具
Source Studio International Ltd.韩国1$21.5K聚乙烯袋
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国3$18.1K玩具模型、其他塑料制品
Earth Squared Ltd.印度1$14.4K棉≥85%染色布(>200g/m2)、印花棉布>200克
Source Studio International Ltd.马来西亚1$13.8K非乙烯塑料袋
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国2$12.0K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Earth Squared Ltd.英国2$128印刷标签、机织标签

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Earth Squared Ltd.英国58$1.51M塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒
Contigo Fairtrade GmbH德国13$309.0K皮革随身盒、皮革手提包
Altra Qualita意大利25$196.7K纤维纸板手提包、其他钢铁制品
CBOCS DISTRIBUTION, INC美国4$46.7K玩具模型、塑料装饰品
Just Trade (UK) Ltd.英国10$23.4K其他铜制品、塑料纺织箱盒
Sodem GmbH德国1$7.0K其他人造窄幅布、香水
Simon Earth Squared Ltd英国4$5.9K塑料纺织箱盒、其他纤维纸板容器
Vesco Gioielleria意大利2$2.7K塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒
Cadzow Collins Ltd.英国2$1.7K塑料纺织箱盒
Altra Qualita越南2$14其他钢铁制品、其他头饰

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19印花棉布>200克R K EXPORTS印度$55
2026-05-19棉≥85%染色布(>200g/m2)R K EXPORTS印度$176
2026-05-19印花棉布>200克R K EXPORTS印度$1.2K
2026-05-19印花棉布>200克R K EXPORTS印度$831
2026-05-19印花棉布>200克R K EXPORTS印度$1.5K
2026-05-19棉≥85%染色布(>200g/m2)R K EXPORTS印度$867
2025-11-24聚酯长丝织物Suzhou Hi-Tex Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2025-11-24其他化纤织物Suzhou Hi-Tex Technology Co., Ltd.中国$5.3K
2025-10-27印花棉布>200克Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国$3.3K
2025-08-15聚酯长丝织物Suzhou Hi-Tex Technology Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料纺织箱盒Just Trade (UK) Ltd.英国$3.8K
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$637
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$712
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$22
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$85
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$81
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$224
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$237
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$130
2026-06-29纤维纸板手提包Altra Qualita意大利$467

相关企业 · 同类产品

Net A Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →