Net A Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 塑料纺织箱盒
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư Nét á
48
进口笔数
123
出口笔数
$334.4K
进口金额
$2.11M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
16
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102136112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GGXXMY |
| 成立日期 | 2007-01-08 |
| 联系地址 | Số 337 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÉT Á |
| 企业英文名称 | Net A investment company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 337 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +842462535533 |
| 邮箱 | netainfo3597@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 600390 | 其他针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 521041 | 棉混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $204.4K |
| 印度 | 17 | $89.6K |
| 韩国 | 1 | $21.5K |
| 马来西亚 | 1 | $13.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.9K |
| 英国 | 3 | $153 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 75 | $1.54M |
| 德国 | 14 | $315.9K |
| 意大利 | 27 | $199.4K |
| 美国 | 6 | $49.2K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
| 越南 | 2 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hi-Tex Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $87.2K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 |
| R.K. EXPORTS | 印度 | 16 | $75.2K | 其他加工钻石、其他木制品 |
| Sunrise Textile (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.2K | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Source Studio International Ltd. | 韩国 | 1 | $21.5K | 聚乙烯袋 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Earth Squared Ltd. | 印度 | 1 | $14.4K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、印花棉布>200克 |
| Source Studio International Ltd. | 马来西亚 | 1 | $13.8K | 非乙烯塑料袋 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Earth Squared Ltd. | 英国 | 2 | $128 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Earth Squared Ltd. | 英国 | 58 | $1.51M | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
| Contigo Fairtrade GmbH | 德国 | 13 | $309.0K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Altra Qualita | 意大利 | 25 | $196.7K | 纤维纸板手提包、其他钢铁制品 |
| CBOCS DISTRIBUTION, INC | 美国 | 4 | $46.7K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Just Trade (UK) Ltd. | 英国 | 10 | $23.4K | 其他铜制品、塑料纺织箱盒 |
| Sodem GmbH | 德国 | 1 | $7.0K | 其他人造窄幅布、香水 |
| Simon Earth Squared Ltd | 英国 | 4 | $5.9K | 塑料纺织箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Vesco Gioielleria | 意大利 | 2 | $2.7K | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
| Cadzow Collins Ltd. | 英国 | 2 | $1.7K | 塑料纺织箱盒 |
| Altra Qualita | 越南 | 2 | $14 | 其他钢铁制品、其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 印花棉布>200克 | R K EXPORTS | 印度 | $55 |
| 2026-05-19 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | R K EXPORTS | 印度 | $176 |
| 2026-05-19 | 印花棉布>200克 | R K EXPORTS | 印度 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 印花棉布>200克 | R K EXPORTS | 印度 | $831 |
| 2026-05-19 | 印花棉布>200克 | R K EXPORTS | 印度 | $1.5K |
| 2026-05-19 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | R K EXPORTS | 印度 | $867 |
| 2025-11-24 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Hi-Tex Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 其他化纤织物 | Suzhou Hi-Tex Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-27 | 印花棉布>200克 | Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-15 | 聚酯长丝织物 | Suzhou Hi-Tex Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料纺织箱盒 | Just Trade (UK) Ltd. | 英国 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $637 |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $712 |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $22 |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $85 |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $81 |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $224 |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $237 |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $130 |
| 2026-06-29 | 纤维纸板手提包 | Altra Qualita | 意大利 | $467 |