Streets Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thể Thao Đường Phố
21
进口笔数
0
出口笔数
$344.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106646227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGQF3Y0 |
| 成立日期 | 2014-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 27, Ngách 14/3, Ngõ 3, Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO ĐƯỜNG PHỐ |
| 企业英文名称 | STREETS SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, Ngách 14/3, Ngõ 3, Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84868868501 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $344.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $165.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Dongguan Shengmaotong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.2K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| FLYING EAGLE SPORTING GOODS CO LTD | 中国香港 | 1 | $42.3K | 冰鞋旱冰鞋、其他塑料制品 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 冰鞋旱冰鞋 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-06-14 | 冰鞋旱冰鞋 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-14 | 其他户外娱乐设备 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-06-14 | 冰鞋旱冰鞋 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $806 |
| 2024-06-14 | 冰鞋旱冰鞋 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-06-14 | 冰鞋旱冰鞋 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $662 |
| 2024-06-14 | 冰鞋旱冰鞋 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-06-14 | 冰鞋旱冰鞋 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-14 | 冰鞋旱冰鞋 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-14 | 滚珠轴承 | DONGGUAN SHENGMAOTONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |