Minh Quan Mechanical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Khí Minh Quân

55
进口笔数
182
出口笔数
$285.4K
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-03
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $56.2K · 6 笔2023-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $53.5K · 6 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $59.0K · 4 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $57.7K · 10 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $57.9K · 6 笔2024-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $56.1K · 8 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $52.6K · 4 笔2024-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $49.9K · 4 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $55.6K · 6 笔2024-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $49.8K · 4 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $53.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $40.1K · 4 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $42.9K · 4 笔2026-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $40.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2026-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $36.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $56.2K · 6 笔2023-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $53.5K · 6 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $59.0K · 4 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $57.7K · 10 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $54.6K · 2 笔2024-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $57.9K · 6 笔2024-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $56.1K · 8 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $54.8K · 6 笔2024-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $52.9K · 2 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $52.6K · 4 笔2024-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $49.9K · 4 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $55.6K · 6 笔2024-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $49.8K · 4 笔2024-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $53.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 2 笔2025-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $40.3K · 4 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-05进口 $9.4K · 2 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $40.1K · 4 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $42.9K · 4 笔2026-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $40.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $34.5K · 2 笔2026-04进口 $15.1K · 1 笔出口 $36.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106742298
企查查编码QVN43BSKRF
成立日期2015-01-09
联系地址Thôn Cung Thuế, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ MINH QUÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842466822045
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具
820750可互换钻具
731816螺纹螺母
853690其他电路开关装置
731811螺纹方头螺钉
850440静止变流器
820790可互换工具
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$285.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$1.77M
中国1$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Hanzi Supply Chain Management Co., Ltd.中国26$143.0K其他机器刀具
Dongguan Kaijia Supply Chain Management Co., Ltd.中国16$78.9K非泡沫塑料片、家具配件
DONG GUAN HUIZHONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD中国香港4$19.9K其他机器刀具
Dongguan Huizhong Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$19.8K自粘纸板、其他机器刀具
DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国香港4$18.9K其他机器刀具
Hong Kong Yolita International Ltd.中国1$5.0K其他机器刀具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南180$1.77M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.中国1$13.6K金属建筑配件、可互换冲压工具
KMW Vietnam Co., Ltd.越南2$3.9K通信设备零件、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.6K
2026-04-21其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.6K
2026-03-23其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$400
2026-03-23其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.3K
2026-01-28其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.3K
2026-01-19其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.0K
2025-12-24其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.4K
2025-11-22其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.1K
2025-11-22其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$240
2025-11-18其他机器刀具DONGGUAN HANZI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$240

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03钢铁螺钉螺栓YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$190
2026-04-03钢铁螺钉螺栓YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$421
2026-04-03钢铁螺钉螺栓YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$421
2026-04-03钢铁螺钉螺栓YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$190
2026-04-02钢铁螺钉螺栓YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$18
2026-04-02非螺纹垫圈YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$6
2026-04-02钢铁螺钉螺栓YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$190
2026-04-02静止变流器Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$145
2026-04-02非螺纹垫圈YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$5
2026-04-02螺纹螺母YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$17

相关企业 · 同类产品

Minh Quan Mechanical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →