Duong Phuoc Dong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DươNG PHướC ĐôNG
89
进口笔数
0
出口笔数
$878.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315179294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBCABS0 |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | 77 đường Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG |
| 企业英文名称 | DUONG PHUOC DONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 đường Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84907995453 |
| 邮箱 | siluan@duongphuocdong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842310 | 个人秤 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 8 | $242.8K |
| 美国 | 34 | $147.7K |
| 中国 | 20 | $124.9K |
| 中国台湾 | 9 | $91.7K |
| 德国 | 3 | $91.1K |
| 加拿大 | 8 | $63.1K |
| 意大利 | 7 | $34.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $25.8K |
| 土耳其 | 9 | $22.7K |
| 韩国 | 1 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steris Corp. | 美国 | 32 | $335.8K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Weigao Medical International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $102.9K | 其他医疗器具、注射器 |
| IG Medical GmbH | 德国 | 3 | $91.1K | 心电图仪、医用家具 |
| Steris Corp. | 墨西哥 | 2 | $87.4K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| GEMMY INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 6 | $87.0K | 其他离心机、医用消毒器 |
| Smeg S.p.A. | 意大利 | 2 | $31.2K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Steris Corp. | 美国 | 2 | $29.1K | 其他医疗器具、工业清洁制剂 |
| Busung Freezer Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.5K | 冷藏冷冻组合机 |
| Sudemed Medical Products, Real Estate, Construction and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 7 | $17.7K | 其他诊断试剂、纸制包装容器 |
| Nanjing Archmed Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.3K | 其他医疗器具、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 喷枪 | HEGA MEDICAL | 中国 | $592 |
| 2026-04-17 | 喷雾机零件 | HEGA MEDICAL | 中国 | $98 |
| 2026-04-17 | 喷枪 | HEGA MEDICAL | 中国 | $592 |
| 2026-04-17 | 喷雾机零件 | HEGA MEDICAL | 中国 | $98 |
| 2026-04-16 | 喷枪 | HEGA MEDICAL | 中国 | $592 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | HEGA MEDICAL | 中国 | $98 |
| 2026-04-16 | 喷枪 | HEGA MEDICAL | 中国 | $592 |
| 2026-04-16 | 喷雾机零件 | HEGA MEDICAL | 中国 | $98 |
| 2026-04-15 | 工业干燥机 | WEIGAO MEDICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-15 | 其他印刷机零件 | WEIGAO MEDICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $106 |