Hoa Xuong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hoa Xương
12
进口笔数
0
出口笔数
$318.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101153475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPX5WVW |
| 成立日期 | 2001-07-19 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 2/2, ngõ 2 Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOA XƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA XUONG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 2/2, ngõ 2 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438520851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842310 | 个人秤 |
| 901839 | 医用导管 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $318.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $308.8K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $9.5K | 塔式起重机、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 医用消毒器 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 钳子镊子 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-27 | 混合机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-27 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-27 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-27 | 扫帚刷子 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-27 | 医用消毒器 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-01-27 | 医用导管 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-27 | 个人秤 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |