An Khang Import & Export Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XNK AN KHANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300803007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KG61HU |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Đường D1- lô DV 4 - khu Công nghiệp thương mại Kim Thành, tổ 02, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XNK AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG IMPORT AND EXPORT TRADING ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D1- lô DV 4 - khu Công nghiệp thương mại Kim Thành, tổ, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa các loại; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84814059333 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680990 | 其他石膏制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xinchengxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 瓦楞纸箱、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 其他石膏制品 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-26 | 其他石膏制品 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO. , LTD. | 中国 | $2.9K |