Bioco Golden Health Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SứC KHỏE VàNG BIOCO
16
进口笔数
0
出口笔数
$278.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314375289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2P7HE4 |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE VÀNG BIOCO |
| 企业英文名称 | BIOCO GOLDEN HEALTH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84989902683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 16 | $278.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioco Hungary Ltd. | 匈牙利 | 14 | $176.5K | 其他食品制剂 |
| Beres Pharmaceuticals Ltd. | 匈牙利 | 2 | $101.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 其他食品制剂 | Bioco Hungary Ltd. | 匈牙利 | $4.9K |
| 2026-03-07 | 其他食品制剂 | Bioco Hungary Ltd. | 匈牙利 | $4.9K |
| 2025-12-02 | 其他食品制剂 | BIOCO HUNGARY LTD. | 匈牙利 | $5.6K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | BIOCO HUNGARY LTD. | 匈牙利 | $2.0K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | BIOCO HUNGARY LTD. | 匈牙利 | $4.9K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | Bioco Hungary Ltd. | 匈牙利 | $3.9K |
| 2025-07-04 | 其他食品制剂 | BIOCO HUNGARY LTD. | 匈牙利 | $2.9K |
| 2025-07-04 | 其他食品制剂 | BIOCO HUNGARY LTD. | 匈牙利 | $2.0K |
| 2025-07-04 | 其他食品制剂 | BIOCO HUNGARY LTD. | 匈牙利 | $6.2K |
| 2025-04-03 | 其他食品制剂 | Bioco Hungary Ltd. | 匈牙利 | $4.4K |