Vietnam Green Medicine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 医用敷料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THảO DượC XANH VIệT NAM

21
进口笔数
0
出口笔数
$368.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107918681
企查查编码QVNVDRP89T
成立日期2017-07-12
联系地址Số 10 Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố số 4, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC XANH VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố số 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话0367718686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300590医用敷料
392390其他塑料包装制品
901890其他医疗器具
300510医用粘性敷料
382290其他诊断试剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利7$149.1K
希腊8$147.2K
中国6$72.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Benostan Health Products S.A.希腊8$147.2K医用敷料、其他护肤品
Ansce Bio Generic S.r.l.意大利5$115.2K其他芳香制剂、医用敷料
B & R INDUSTRIES LIMITED中国香港6$72.4K其他医疗器具、其他塑料包装制品
2cc2e29d11a9551d5063e1e3e5f053ae2$33.9K

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31医用敷料B & R INDUSTRIES LIMITED中国$4.4K
2026-03-31医用敷料Benostan Health Products S.A.希腊$23.5K
2026-03-31医用敷料Benostan Health Products S.A.希腊$705
2026-03-11其他塑料包装制品B & R INDUSTRIES LIMITED中国$2.0K
2026-03-06医用敷料Ekubergh Pharma S.r.l.意大利$17.8K
2025-12-26医用敷料BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA希腊$24.0K
2025-12-26医用敷料BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA希腊$5.6K
2025-12-13医用敷料BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA希腊$10.8K
2025-12-09医用敷料Ekubergh Pharma S.r.l.意大利$16.2K
2025-11-19其他医疗器具B & R INDUSTRIES LIMITED中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Green Medicine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →