Vietnam Green Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảO DượC XANH VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$368.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107918681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDRP89T |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Số 10 Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố số 4, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC XANH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Lý Thường Kiệt, Tổ dân phố số 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 0367718686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $149.1K |
| 希腊 | 8 | $147.2K |
| 中国 | 6 | $72.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benostan Health Products S.A. | 希腊 | 8 | $147.2K | 医用敷料、其他护肤品 |
| Ansce Bio Generic S.r.l. | 意大利 | 5 | $115.2K | 其他芳香制剂、医用敷料 |
| B & R INDUSTRIES LIMITED | 中国香港 | 6 | $72.4K | 其他医疗器具、其他塑料包装制品 |
| 2cc2e29d11a9551d5063e1e3e5f053ae | 2 | $33.9K |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 医用敷料 | B & R INDUSTRIES LIMITED | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-31 | 医用敷料 | Benostan Health Products S.A. | 希腊 | $23.5K |
| 2026-03-31 | 医用敷料 | Benostan Health Products S.A. | 希腊 | $705 |
| 2026-03-11 | 其他塑料包装制品 | B & R INDUSTRIES LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 医用敷料 | Ekubergh Pharma S.r.l. | 意大利 | $17.8K |
| 2025-12-26 | 医用敷料 | BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA | 希腊 | $24.0K |
| 2025-12-26 | 医用敷料 | BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA | 希腊 | $5.6K |
| 2025-12-13 | 医用敷料 | BENOSTAN HEALTH PRODUCTS SA | 希腊 | $10.8K |
| 2025-12-09 | 医用敷料 | Ekubergh Pharma S.r.l. | 意大利 | $16.2K |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | B & R INDUSTRIES LIMITED | 中国 | $1.1K |