Truong Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG SơN
41
进口笔数
470
出口笔数
$2.38M
进口金额
$20.80M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500398741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRR6C14 |
| 成立日期 | 2001-04-02 |
| 联系地址 | B18/TT12, Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT3 Ô số 4 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0435526567 |
| 传真 | 0435526569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 660390 | 伞零件 |
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 33 | $2.12M |
| 巴西 | 3 | $129.9K |
| 韩国 | 3 | $83.0K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $48.2K |
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 168 | $7.49M |
| 法国 | 124 | $6.19M |
| 意大利 | 63 | $2.17M |
| 加拿大 | 18 | $1.90M |
| 希腊 | 16 | $624.2K |
| 西班牙 | 15 | $454.0K |
| 墨西哥 | 11 | $392.8K |
| 越南 | 12 | $330.6K |
| 中国 | 4 | $238.7K |
| 丹麦 | 5 | $140.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $2.12M | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| TRC Agroflorestal Ltda. | 巴西 | 3 | $129.9K | 柚木原木、柚木结构材 |
| Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $83.0K | 其他食品制剂、微生物毒素及培养物 |
| Central National Asia Ltd. | 哥斯达黎加 | 1 | $48.2K | 柚木原木、其他热带原木 |
| Beijing BCD Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thirtieth Sense Co., Ltd. | 越南 | 97 | $4.28M | 木制座椅、其他木家具 |
| Global Outdoors Inc. | 美国 | 70 | $3.30M | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Maisons Du Monde France Sas | 法国 | 25 | $3.14M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Proloisirs | 法国 | 56 | $1.94M | 其他木家具、木制座椅 |
| Canac Marquis Grenier Ltd. | 加拿大 | 10 | $1.69M | 其他木家具、木制座椅 |
| Cattie S.L. | 法国 | 36 | $1.23M | 木制座椅、其他木家具 |
| Andrea Bizzotto S.p.A. | 意大利 | 33 | $1.17M | 其他木家具、木制座椅 |
| Magazzini Cosma S.N.C. | 意大利 | 20 | $778.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| Woodwell M. Zymarides S.A. | 希腊 | 16 | $624.2K | 木制座椅、其他木家具 |
| Julia Grup Furniture Solutions S.L. | 西班牙 | 15 | $458.9K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $27.9K |
| 2026-02-05 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $44.0K |
| 2026-01-14 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $72.8K |
| 2026-01-08 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $50.3K |
| 2025-12-16 | 硬质橡胶制品 | BEIJING BCD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-22 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $49.3K |
| 2025-08-01 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $51.1K |
| 2025-07-10 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $48.8K |
| 2025-05-10 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $31.6K |
| 2025-04-29 | 其他食品制剂 | Cell Biotech Co., Ltd. | 韩国 | $27.9K |
出口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | Cattie S.L. | 西班牙 | $989 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | Cattie S.L. | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | Cattie S.L. | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Cattie S.L. | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Cattie S.L. | 西班牙 | $406 |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Cattie S.L. | 西班牙 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | Cattie S.L. | 西班牙 | $9.6K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Cattie S.L. | 西班牙 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Cattie S.L. | 西班牙 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | Cattie S.L. | 西班牙 | $736 |