Truong Son Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRườNG SơN

41
进口笔数
470
出口笔数
$2.38M
进口金额
$20.80M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 1 笔2023-09进口 $274.8K · 4 笔出口 $444.4K · 3 笔2023-10进口 $408.7K · 4 笔出口 $487.6K · 8 笔2023-11进口 $213.0K · 3 笔出口 $824.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 31 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 37 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 11 笔2024-07进口 $67.3K · 1 笔出口 $237.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $369.7K · 7 笔2024-09进口 $319.7K · 6 笔出口 $842.6K · 7 笔2024-10进口 $102.9K · 2 笔出口 $443.1K · 12 笔2024-11进口 $98.1K · 2 笔出口 $711.7K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $845.8K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $566.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $691.5K · 15 笔2025-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $138.6K · 8 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $111.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-07进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-09进口 $49.3K · 1 笔出口 $250.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $439.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $454.5K · 12 笔2025-12进口 $30 · 1 笔出口 $410.6K · 17 笔2026-01进口 $123.1K · 2 笔出口 $302.9K · 13 笔2026-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $546.7K · 13 笔2026-03进口 $27.9K · 1 笔出口 $436.2K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $450.6K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 1 笔2023-09进口 $274.8K · 4 笔出口 $444.4K · 3 笔2023-10进口 $408.7K · 4 笔出口 $487.6K · 8 笔2023-11进口 $213.0K · 3 笔出口 $824.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 31 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 37 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $399.0K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 11 笔2024-07进口 $67.3K · 1 笔出口 $237.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $369.7K · 7 笔2024-09进口 $319.7K · 6 笔出口 $842.6K · 7 笔2024-10进口 $102.9K · 2 笔出口 $443.1K · 12 笔2024-11进口 $98.1K · 2 笔出口 $711.7K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $845.8K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $566.4K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $691.5K · 15 笔2025-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $138.6K · 8 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $111.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-07进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.1K · 1 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-09进口 $49.3K · 1 笔出口 $250.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $439.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $454.5K · 12 笔2025-12进口 $30 · 1 笔出口 $410.6K · 17 笔2026-01进口 $123.1K · 2 笔出口 $302.9K · 13 笔2026-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $546.7K · 13 笔2026-03进口 $27.9K · 1 笔出口 $436.2K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $450.6K · 17 笔

工商档案

企业注册号0500398741
企查查编码QVNXRR6C14
成立日期2001-04-02
联系地址B18/TT12, Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN
企业英文名称TRUONG SON COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT3 Ô số 4 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0435526567
传真0435526569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440398桉木原木
440342柚木原木
210690其他食品制剂
401700硬质橡胶制品

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
441510木制包装容器
940391木制家具零件
940199汽车座椅零件
660390伞零件
441520木托盘
442199其他木制品
940191木制座椅零件
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌拉圭33$2.12M
巴西3$129.9K
韩国3$83.0K
哥斯达黎加1$48.2K
中国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国168$7.49M
法国124$6.19M
意大利63$2.17M
加拿大18$1.90M
希腊16$624.2K
西班牙15$454.0K
墨西哥11$392.8K
越南12$330.6K
中国4$238.7K
丹麦5$140.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sudima International Pte. Ltd.新加坡33$2.12M其他粗加工木材、柚木原木
TRC Agroflorestal Ltda.巴西3$129.9K柚木原木、柚木结构材
Cell Biotech Co., Ltd.韩国3$83.0K其他食品制剂、微生物毒素及培养物
Central National Asia Ltd.哥斯达黎加1$48.2K柚木原木、其他热带原木
Beijing BCD Technology Co., Ltd.中国1$30自粘塑料卷、自粘塑料片

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thirtieth Sense Co., Ltd.越南97$4.28M木制座椅、其他木家具
Global Outdoors Inc.美国70$3.30M木制座椅、金属框架座椅
Maisons Du Monde France Sas法国25$3.14M其他木家具、卧室木家具
Proloisirs法国56$1.94M其他木家具、木制座椅
Canac Marquis Grenier Ltd.加拿大10$1.69M其他木家具、木制座椅
Cattie S.L.法国36$1.23M木制座椅、其他木家具
Andrea Bizzotto S.p.A.意大利33$1.17M其他木家具、木制座椅
Magazzini Cosma S.N.C.意大利20$778.5K其他木家具、木制座椅
Woodwell M. Zymarides S.A.希腊16$624.2K木制座椅、其他木家具
Julia Grup Furniture Solutions S.L.西班牙15$458.9K其他木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$27.9K
2026-02-05桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$44.0K
2026-01-14桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$72.8K
2026-01-08桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$50.3K
2025-12-16硬质橡胶制品BEIJING BCD TECHNOLOGY CO LTD中国$30
2025-09-22桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$49.3K
2025-08-01桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$51.1K
2025-07-10桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$48.8K
2025-05-10桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$31.6K
2025-04-29其他食品制剂Cell Biotech Co., Ltd.韩国$27.9K

出口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木托盘Cattie S.L.西班牙$989
2026-04-24木托盘Cattie S.L.西班牙$1.6K
2026-04-24木托盘Cattie S.L.西班牙$1.6K
2026-04-24木制餐具Cattie S.L.西班牙$1.4K
2026-04-23木制座椅Cattie S.L.西班牙$406
2026-04-23木制座椅Cattie S.L.西班牙$3.1K
2026-04-23其他木家具Cattie S.L.西班牙$9.6K
2026-04-23木制座椅Cattie S.L.西班牙$1.0K
2026-04-23木制座椅Cattie S.L.西班牙$2.9K
2026-04-23木制座椅Cattie S.L.西班牙$736

相关企业 · 同类产品

Truong Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →