Aries Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY DựNG ARIES
12
进口笔数
0
出口笔数
$110.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108794774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5B51GP |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Liền kề 5-20 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ARIES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 05-20 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84936328388 |
| 邮箱 | nguyenhoang@ariesgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $79.0K |
| 印度 | 4 | $27.0K |
| 斯洛伐克 | 2 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Wuzhou Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.0K | 医用导管、注射器 |
| Neotec Medical Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $27.0K | 乙烯聚合物硬管、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Chirana T Injecta A.S. | 加拿大 | 2 | $4.4K | 医用导管、外科缝合针 |
| NUBENO HEALTHCARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $47 | 医用导管、注射器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 医用导管 | SHANDONG WUZHOU MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-14 | 医用导管 | SHANDONG WUZHOU MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-02 | 医用导管 | CHIRANA T INJECTA A S | 斯洛伐克 | $3.5K |
| 2025-12-30 | 医用导管 | SHANDONG WUZHOU MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2025-12-30 | 医用导管 | SHANDONG WUZHOU MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-23 | 医用导管 | NEOTEC MEDICAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-12-23 | 医用导管 | NEOTEC MEDICAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2025-12-23 | 医用导管 | NEOTEC MEDICAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 医用导管 | NEOTEC MEDICAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 医用导管 | NEOTEC MEDICAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $600 |